Chủ đề được đề cập
- Published: 7 May 2024
- Updated: 11 August 2025
Du học là ước mơ của rất nhiều bạn học sinh; tuy nhiên bên cạnh việc lựa chọn quốc gia và ngành học, bài toán về chi phí luôn là yếu tố khiến không ít gia đình phải cân nhắc kỹ lưỡng ngay từ giai đoạn lập kế hoạch. Bởi lẽ, mỗi quốc gia đều có mức học phí, sinh hoạt phí và yêu cầu chứng minh tài chính khác nhau, tạo nên sự chênh lệch đáng kể về tổng chi phí du học.
Vậy chi phí du học các nước trong năm 2026 bao gồm những khoản nào, quốc gia nào phù hợp với ngân sách của bạn và đâu là những lựa chọn giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo? Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đúng đắn cho hành trình du học sắp tới.
Key takeaways |
|---|
Học phí du học Úc Học phí du học Anh Học phí du học Canada Học phí du học Mỹ Học phí du học Ireland Học phí du học New Zealand IDP - Nhà tư vấn du học quốc tế uy tín tại Việt Nam |
1. Học phí du học Úc
Chi phí du học Úc sẽ khác nhau tùy thuộc vào địa điểm học, cấp bậc học.
Du học Úc luôn là một trong những lựa chọn hàng đầu của nhiều học sinh Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục quốc tế, môi trường sống an toàn và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Chi phí du học Úc cũng có sự khác biệt dựa trên bậc học, chi phí sinh hoạt và một số khoản phí bắt buộc khác trong suốt quá trình học tập. Việc nắm rõ các nhóm chi phí này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn trường, ngành học cũng như xây dựng lộ trình tài chính phù hợp.
Ngoài ra, các trường đại học tại Úc cũng có quy định riêng về thời gian và phương thức thanh toán học phí. Thông thường, du học sinh sẽ đóng học phí vào đầu học kỳ (semester).
Bậc học | Thời gian học | Học phí du học Úc |
Anh ngữ | Tùy theo yêu cầu | 400 - 680 AUD/tuần |
Tiểu học | Từ 7 - 8 năm | 11.707 - 15.000 AUD/năm |
Trung học | Từ 5 - 6 năm | 14.400 - 47.400 AUD/ năm |
Dự bị Đại học | 6 - 12 tháng | 22.655 - 52.660 AUD/ năm |
Cao đẳng liên thông | 6 - 12 tháng | 24.960 - 52.200 AUD/ năm |
Cao đẳng nghề | 1 - 2 năm | 14.730 - 24.104 AUD/năm |
Cử nhân | 3 - 4 năm | 16.840 - 57.700 AUD/năm |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | 24.042 - 58.800 AUD/năm |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | 26.600 - 55.232 AUD/ năm |
Bên cạnh học phí chính, du học sinh tại Úc cũng cần chuẩn bị ngân sách cho một số khoản phí bắt buộc và chi phí liên quan đến học tập, bao gồm:
Chi phí nhà ở (Ký túc xá, homestay, nhà thuê chung, Ký túc xá, homestay, nhà thuê chung): từ 250 - 600 AUD/ tuần
Chi phí sinh hoạt: khoảng 29.710 AUD/ năm
Phí xin visa du học Úc: 2.000 AUD
Chi phí khám sức khỏe: 2.000.000 - 3.000.000 VNĐ.
Bảo hiểm y tế OSHC (yêu cầu bắt buộc tất cả du học sinh Úc phải có): Tùy vào nhà cung cấp dịch vụ OSHC cũng như thời gian bạn học tập tại Úc mà chi phí bảo hiểm y tế sẽ khác nhau.
Để hiểu rõ hơn học phí cụ thể theo từng bậc học và ngành học, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết: Du học Úc cần bao nhiêu tiền?
Tham gia cộng đồng sinh viên IDP
Kết nối với các bạn cùng trang lứa và các đại sứ sinh viên để lắng nghe những trải nghiệm thực tế, mẹo hữu ích và lời khuyên về hành trình du học.

2. Học phí du học Anh
Anh là một trong những điểm đến du học lâu đời và uy tín nhất thế giới, nổi bật với hệ thống đại học danh tiếng, chương trình đào tạo ngắn và bằng cấp được công nhận toàn cầu. Một trong những điểm khác biệt của du học Anh là thời gian đào tạo ngắn hơn so với nhiều quốc gia khác (cử nhân thường 3 năm, thạc sĩ 1 năm), giúp bạn tiết kiệm tối đa chi phí học tập.
Bậc học | Thời gian học | Học phí du học Anh |
Anh ngữ | Tùy theo trình độ | 350 GBP/tuần |
Chứng chỉ GCSE (PTTH) | 1 - 2 năm (học sinh đủ 14 tuổi trở lên) | 26.000 - 35.000 GBP/năm |
Chứng chỉ A Level | 1 - 2 năm (HS từ 16 tuổi trở lên) | 29.000 - 35.000 GBP/năm |
Dự bị Đại học | 1 năm | 11.250 - 30.000 GBP/năm |
Cử nhân | 1 năm | 26.000 - 45.000 GBP/năm |
Đại học | 3 - 5 năm | 11.500 – 45.000 GBP/năm |
Dự bị Thạc sĩ | 1 năm | 8.780 - 21.000 GBP/năm |
Cao học (Thạc sĩ) | 1 - 2 năm | 13.000 - 36.000 GBP/năm |
Học phí là khoản chi lớn nhất trong tổng ngân sách khi du học tại Vương quốc Anh. Tuy nhiên, mức học phí sẽ có sự thay đổi đáng kể tùy theo trường đại học và ngành học bạn lựa chọn. Thông thường, các chương trình thuộc nhóm Khoa học xã hội và Nhân văn có mức học phí hợp lý hơn, trong khi những ngành đặc thù như Y dược, Luật hay MBA thường đi kèm chi phí cao hơn.
Bù lại, hệ thống giáo dục Anh nổi tiếng với nhiều chương trình học bổng đa dạng dành cho sinh viên quốc tế. Việc chủ động tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ học bổng từ sớm có thể giúp bạn giảm đáng kể gánh nặng tài chính.
Bên cạnh học phí, bạn cũng cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi phí liên quan đến quá trình học, bao gồm:
Chi phí sinh hoạt: Theo cập nhật mới nhất từ Bộ Nội vụ Anh (UK Home Office), từ ngày 11 tháng 11 năm 2025, yêu cầu về chi phí sinh hoạt tối thiểu (maintenance funds) cho visa du học sinh (Student visa) là:
Tại London: £1,529 mỗi tháng (tối đa 9 tháng → tổng tối đa £13,761)
Ngoài London: £1,171 mỗi tháng (tối đa 9 tháng → tổng tối đa £10,539)
Chi phí nhà ở tại Anh: ~£664/tháng ngoài London, ~£848/tháng tại London.
Phí nộp đơn xin nhập học: 25 GBP – 60 GBP
Phí bảo hiểm y tế bắt buộc (IHS): 776 USD/12 tháng
Phí khám sức khỏe: 105 USD/lần
Phí xin visa du học Anh: £524, áp dụng cho hồ sơ từ ngoài nước hoặc gia hạn/chuyển đổi trong UK. Mức phí này có thể thay đổi tuỳ theo tỷ giá hoặc những cập nhật mới từ Lãnh sự quán.
Có thể bạn muốn biết: Chi phí du học Anh năm 2026
3. Học phí du học Canada
Chi phí du học Canada là hợp lý so với nhiều nước phương Tây nói tiếng Anh
Học phí tại Canada được đánh giá là hợp lý hơn so với nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác. Tuy nhiên, tùy vào mỗi thành phố, trường và ngành học bạn muốn theo đuổi mà mức học phí sẽ có sự khác nhau. Việc theo học tại các thành phố lớn như Toronto và Vancouver thường đi kèm chi phí sinh hoạt cao, trong khi các tỉnh bang như Manitoba, Saskatchewan hay Newfoundland lại được xem là lựa chọn tiết kiệm hơn.
Dưới đây là bảng học phí du học Canada được sắp xếp theo từng bậc học và thời gian học, nhằm giúp bạn chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính.
Bậc học | Thời gian học | Học phí |
Anh ngữ | Tùy theo yêu cầu | 3.000 CAD/level |
Trung học | 3 năm (lớp 10, 11, 12) | 13.000 – 30.000 CAD/năm |
Cao đẳng | 2 - 3 năm | 12.000 – 18.000 CAD/năm |
Cử nhân | 3 - 4 năm | 17.000 – 50.000 CAD/năm |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | 19.000 – 32.000 CAD/năm |
Bên cạnh học phí, du học sinh Canada cần dự trù thêm các khoản chi phí liên quan đến quá trình học tập và các khoản phí ước tính khi làm hồ sơ, bao gồm:
Phí xin visa du học Canada: 235 CAD (bao gồm phí nộp đơn và phí sinh trắc học)
Phí khám sức khỏe: 100 USD đối với học sinh dưới 11 tuổi, 137 USD đối với học sinh từ 11 tuổi trở lên
Phí giám hộ cho học sinh dưới 18 tuổi: 200 - 1.000 CAD
Phí xét hồ sơ nhập học bình quân: Các trường tại Canada sẽ có mức chi phí khác nhau, trung bình là 90 CAD
Phí dịch thuật hồ sơ du học: 800.000 - 5.000.000 VNĐ/bộ (tùy hồ sơ). Các bạn sẽ được ưu tiên miễn phí dịch thuật nếu tiến hành làm hồ sơ du học tại IDP.
Chi phí nhà ở (Ký túc xá, homestay, nhà thuê chung): từ 300 - 1.500 CAD/tháng
Chi phí sinh hoạt tại Canada: dao động từ 22,000 - 25,000 CAD/năm
Bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về Chi phí du học Canada để có con số cụ thể cho từng khoản phí.
4. Học phí du học Mỹ
Chi phí du học Mỹ 1 năm: Chi tiết theo bậc học
Một trong những đặc điểm nổi bật của du học Mỹ là hệ thống trường học rất đa dạng, từ cao đẳng cộng đồng, đại học công lập, đến đại học tư thục và các trường danh tiếng hàng đầu thế giới. Điều này khiến học phí du học Mỹ thay đổi linh hoạt dựa trên loại hình trường, ngành học và lộ trình học tập của từng học sinh.
Bậc học | Thời gian học | Học phí |
Tiếng Anh | Tùy theo yêu cầu | 3.200 - 3.500 USD/tháng |
Trung học | 4 năm | 20.000 - 60.000 USD/năm |
Cao đẳng Cộng đồng | 2 năm | 9.000 - 12.000 USD/năm |
Cử nhân | 4 năm | 17.000 - 50.000 USD/ năm |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | 12.000 - 50.000 USD/ năm |
Một trong những giải pháp hiệu quả để tối ưu chi phí du học Mỹ là lựa chọn lộ trình Cao đẳng Cộng đồng (Community College) trong hai năm đầu, thay vì theo học trực tiếp chương trình Cử nhân bốn năm tại các trường công lập Mỹ. Lộ trình này không chỉ tiết kiệm đáng kể chi phí học tập và sinh hoạt, mà còn tạo nền tảng vững chắc để bạn dễ dàng chuyển tiếp lên các trường đại học uy tín tại Mỹ. Bên cạnh đó, với mạng lưới đối tác ở khắp các nước, IDP chủ động tìm kiếm các chương trình học bổng du học Mỹ phù hợp, giúp bạn giảm nhẹ phần nào về áp lực tài chính trên hành trình du học.
Ngoài học phí, du học sinh tại Mỹ còn cần chuẩn bị cho nhiều khoản chi phí như:
Phí xin visa du học Mỹ: 185 USD
Phí SEVIS (I-901): 350 USD – áp dụng cho sinh viên diện F-1/M-1. Đây là khoản phí quản lý hồ sơ du học sinh quốc tế, bắt buộc phải nộp trước khi tham gia phỏng vấn xin visa.
Phí xét hồ sơ xin nhập học: Miễn phí, hoặc 100 - 200 USD tùy vào từng trường
Phí bảo hiểm: 700 – 1.100 USD/năm
Chi phí nhà ở tại Mỹ: 10,000 – 24,000 USD/năm
Chi phí ăn uống tại Mỹ: 1,000 – 2,000 USD/tháng
Chi phí đi lại tại Mỹ: 90 - 130 USD/tháng
Xem thêm: Du học Mỹ cần bao nhiêu tiền
5. Chi phí du học New Zealand
New Zealand ngày càng được học sinh Việt Nam lựa chọn nhờ hệ thống giáo dục chất lượng cao, môi trường sống an toàn và chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế thân thiện. Hệ thống giáo dục đại học New Zealand luôn được đánh giá cao trên thế giới, đặc biệt 8 trường đại học đều nằm trong top 500 thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings trong nhiều năm liền.
Học phí tại New Zealand có sự khác biệt tùy theo bậc học, ngành đào tạo và trường học. Tuy nhiên, mức chênh lệch giữa các trường thường không quá lớn, giúp học sinh dễ dự trù ngân sách hơn.
Bậc học | Thời gian học | Học phí |
|---|---|---|
Anh ngữ | Tùy theo yêu cầu | 350 - 610 NZD/ tuần |
Tiểu học & Trung học | 8 năm | 19.500 - 48.950 NZD/ năm |
Dự bị Đại học | 8 - 12 tháng | 17.600 - 32.800 NZD/ năm |
Cao đẳng | 1 - 2 năm | 23.376 - 46.752 NZD/ năm |
Cử nhân | 3 - 6 năm | 22.500 - 55.000 NZD/ năm |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | 25.000 - 45.000 NZD/ năm |
Tiến sĩ | 3 - 4 năm | 6.500 - 7.500 NZD/ năm |
Bên cạnh đó, New Zealand còn mang đến nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn cho sinh viên quốc tế, với mức hỗ trợ từ 30% đến 100% học phí, bao gồm cả học bổng từ các trường đại học và chính phủ New Zealand. Nhờ vậy, bạn hoàn toàn có thể tối ưu chi phí học tập bằng cách chủ động tham gia các chương trình xét học bổng phù hợp với năng lực và định hướng của mình.
Ngoài học phí chính, bạn cần chuẩn bị thêm ngân sách cho các khoản chi liên quan đến học tập và sinh hoạt trong suốt quá trình học, bao gồm:
Chi phí nhà ở tại New Zealand: dao động khoảng 200 - 500 NZD/ tuần
Sinh hoạt phí: dao động khoảng 17.000 NZD - 20.000 NZD/ năm
Phí bảo hiểm sức khỏe: Bảo hiểm y tế dành cho du học sinh trong 12 tháng có giá khoảng 500 - 700 NZD/năm.
Tìm hiểu chi tiết các khoản phí trong bài viết này nhé: Du học New Zealand 2026
6. Chi phí du học Ireland
Ireland đang dần trở thành một điểm đến du học hấp dẫn tại châu Âu nhờ vào hệ thống giáo dục chất lượng cao, môi trường học tập quốc tế và đặc biệt là cơ hội làm việc rộng mở sau tốt nghiệp. So với Anh và Mỹ, chi phí du học Ireland được đánh giá là hợp lý hơn, trong khi bằng cấp vẫn được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.
Bậc học | Thời gian học | Học phí |
Cử nhân | 4 năm | €9.850 - €55.000/ năm |
Thạc sĩ | 1 - 2 năm | €9.950 - €34.500/ năm |
Bên cạnh đó, Ireland còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế tận hưởng phong cách sống cân bằng. Với chi phí sinh hoạt ở mức trung bình trong khu vực Châu Âu. Tổng chi phí sinh hoạt của một sinh viên quốc tế vào khoảng €7,000 - €12,000/ năm.
Chi phí sinh hoạt tại Ireland sẽ có sự thay đổi linh hoạt tùy theo thành phố bạn chọn sinh sống, hình thức nhà ở và phong cách chi tiêu. Thực tế, một du học sinh sinh sống tại Dublin – trung tâm kinh tế và giáo dục của Ireland, cần dự trù khoảng €12.000/năm cho sinh hoạt phí. Trong khi đó, nếu lựa chọn học tập tại các khu vực nằm ngoài Dublin, mức chi phí sẽ thấp hơn, dao động khoảng €10.000/năm. Điều này giúp sinh viên tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng sống.
Tìm hiểu thêm về: Chi phí học tập tại Ireland
Cùng IDP lựa chọn quốc gia du học phù hợp với bạn
Chi phí du học không chỉ khác nhau giữa các quốc gia, mà còn phụ thuộc vào bậc học, ngành đào tạo và lộ trình mà mỗi học sinh lựa chọn. Việc tìm hiểu kỹ chi phí du học các nước trong năm 2026 sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc so sánh, lập kế hoạch tài chính và lựa chọn điểm đến phù hợp với khả năng của bản thân. Dù ưu tiên tối ưu ngân sách hay hướng đến môi trường học tập và cơ hội nghề nghiệp lâu dài, điều quan trọng là xác định đúng mục tiêu ngay từ đầu. Khi có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và định hướng rõ ràng, hành trình du học sẽ trở nên khả thi và bền vững hơn.
Được thành lập từ năm 1969, IDP hiện là một trong những tổ chức giáo dục quốc tế hàng đầu thế giới, với hơn 57 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học và hỗ trợ giáo dục. Với mạng lưới rộng khắp toàn cầu, IDP Education đã và đang giúp hàng triệu sinh viên quốc tế hiện thực hóa giấc mơ du học tại các quốc gia nói tiếng Anh như Úc, Anh, Mỹ, Canada, New Zealand và Ireland.
Xem thêm:
Giải quyết mọi nhu cầu du học chỉ với một tài khoản
Bạn hãy tạo hồ sơ để khám phá nhiều tính năng tuyệt vời, bao gồm: gợi ý dành riêng cho bạn, xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và nhiều hơn thế nữa!










