Bài viết được duyệt bởi chuyên viên tư vấn du học Úc Hương Trịnh 02/10/2026
Chi phí du học Úc bậc Cử nhân ước tính khoảng 1,2–1,8 tỷ VNĐ/năm bao gồm chi phí sinh hoạt, tuy nhiên còn tùy thuộc vào bậc học, ngành học, trường và thành phố bạn lựa chọn mà mức chi phí sẽ khác nhau. Tổng ngân sách du học Úc thường bao gồm học phí, chi phí sinh hoạt, nhà ở, bảo hiểm y tế OSHC và các khoản chi phí ban đầu như visa, khám sức khỏe và vé máy bay.
Học phí du học Úc phụ thuộc vào bậc học, ngành học và trường.
Chi phí sinh hoạt ở Úc thay đổi theo thành phố, loại hình nhà ở và nhu cầu chi tiêu.
Chi phí nhà ở thường là một trong những khoản cần ngân sách lớn nhất.
Bảo hiểm OSHC: khoản bảo hiểm bắt buộc đối với du học sinh quốc tế.
Chi phí ban đầu: gồm visa, khám sức khỏe, vé máy bay và một số khoản chuẩn bị trước khi lên đường.
Chi phí du học Úc bậc Cử nhân ước tính khoảng 1,2–1,8 tỷ VNĐ/năm, có thể thay đổi tùy trường hợp và được giảm nếu nhận học bổng.
Vậy du học Úc cần bao nhiêu tiền, du học Úc bao nhiêu tiền 1 năm và mỗi khoản cần chuẩn bị bao nhiêu? Cùng IDP Du học tìm hiểu chi tiết chi phí du học Úc 2027 để xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp.
Theo thống kê từ IDP Education, mức chi phí du học Úc là $26,640 - $63,600/năm. Tuy nhiên, chi phí sẽ thay đổi tùy theo trường học, thành phố sinh sống và mức chi tiêu cá nhân. Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí, bạn cũng cần chuẩn bị một số khoản chi trước khi sang Úc, bao gồm:
Phí xin visa du học
Chi phí khám sức khỏe theo yêu cầu
Bảo hiểm y tế OSHC
Phí nhà ở
Học phí du học Úc năm 2027 sẽ khác nhau tùy vào trường học, ngành học và chương trình đào tạo mà bạn chọn. Bên cạnh đó mỗi trường sẽ có quy định riêng về thời gian và phương thức thanh toán học phí. Thông thường, du học sinh phải nộp học phí vào đầu mỗi học kỳ. Dưới đây là mức học phí chung của từng bậc học tại các trường của Úc mà bạn có thể tham khảo:
Chi phí du học Úc khác nhau ở từng bậc học:
Bậc học | Chi phí |
Tiếng Anh (English) | 400–680 USD/tuần |
Tiểu học (Primary School) | 12.047–46.440 USD/năm |
Trung học (Secondary School) | 14.818–54.220 USD/năm |
Dự bị đại học (Foundation) | 25.536–58.050 USD/năm |
Cao đẳng (Diploma) | 28.200–55.620 USD/năm |
Cao đẳng nghề (Vocational Diploma) | 17.000–27.000 USD/năm |
Cử nhân (Bachelor) | 16.840–63.600 USD/năm |
Thạc sĩ (Master) | 26.640–63.600 USD/năm |
Tiến sĩ (PhD) | 20.475–56.888 USD/năm |
Trung bình, học phí các trường Trung học tại Úc dao động khoảng 14.818–54.220 USD/năm, tùy thuộc vào loại hình trường (công lập hoặc tư thục) và khu vực sinh sống.
Mức phí này có thể cao hơn tại các trường tư thục hoặc ở những thành phố lớn. Lưu ý, đây chỉ là học phí và chưa bao gồm chi phí sinh hoạt, bảo hiểm và các khoản phát sinh khác trong quá trình học tập tại Úc.
Du học Úc bậc Cao đẳng có hai lựa chọn là cao đẳng nghề hoặc cao đẳng liên thông (Diploma), với mức học phí chung như sau:
Cao đẳng nghề: Chương trình kéo dài 1 – 2 năm, với mức học phí từ 17.000–27.000 USD/năm
Cao đẳng liên thông: Được thiết kế để chuyển tiếp lên đại học, thời gian học từ 6 – 12 tháng, với mức học phí dao động 28.200–55.620 USD/năm
Học phí bậc Đại học tại Úc dao động từ với 16.840–63.600 USD/năm chương trình học kéo dài 3-4 năm. Mức học phí này sẽ khác nhau tùy vào ngành học và trường đại học bạn chọn. Chi phí cụ thể sẽ tùy thuộc vào chương trình mà bạn lựa chọn. Bậc Cử nhân:
Nghệ thuật & Khoa học Xã hội: (UniSCross - Usyd) | 28500 - 63600 |
Kinh doanh/Thương mại: 30,000 – 50,000 AUD/năm | 19,800 - 66,763 |
Kỹ thuật/Công nghệ: 30,000 – 50,000 AUD/năm | 22,800 - 69,833 |
Luật: 35,000 – 50,000 AUD/năm | 29,860 - 65,600 |
Khoa học: 30,000 – 45,000 AUD/năm (Utas ) | 20,438 - 75,120 |
Y khoa & Sức khỏe: 50,000 – 80,000 AUD/năm | 58,084 -107240 |
Lưu ý: mức học phí của từng ngành có thể thay đổi, vui lòng liên hệ IDP Vietnam để được cập nhật mới nhất.
Học phí bậc Thạc sĩ, Tiến sĩ tại Úc cũng có sự chênh lệch tùy thuộc vào ngành học, trường đại học và hình thức đào tạo. Dưới đây là mức học phí chung mà bạn có thể tham khảo:
Thạc sĩ:26.640–63.600 USD/năm, với thời gian học từ 1 – 2 năm.
Tiến sĩ: Học phí dao động từ 26.600 – 55.232 AUD/năm, tùy thuộc
Tổng chi phí sinh hoạt trung bình tại Úc dao động khoảng 1,200 – 2,500 AUD/tháng tùy thành phố và lối sống. Bao gồm chi phí sinh hoạt và chi phí nhà ở.
Chi phí sinh hoạt tại Úc là yếu tố quan trọng giúp bạn duy trì cuộc sống thoải mái và cân bằng giữa học tập và trải nghiệm. Mức chi tiêu này sẽ thay đổi tùy theo khu vực bạn sống, thói quen tiêu dùng và loại hình nhà ở mà bạn lựa chọn.Dưới đây là các phí sinh hoạt bạn có thể chi trả khi du học Úc dao động như sau:
Chi tiêu | Chi phí/ tháng |
Ăn ngoài | 350-600 |
Phương tiện công cộng | 100-200 |
Tiện ích | 100-250 (if not included in rent) |
Giải trí | 150-400 |
Internet & Điện thoại | 80-130 |
OSHC | 55 |
Chi phí sinh hoạt và các khoản thiết yếu khoảng 835–1.635 AUD/tháng, tương ứng có thể từ 15–29,5 triệu VNĐ/tháng, chưa bao gồm tiền thuê nhà. (tùy theo tỷ giá ở mỗi thời điểm)
Loại hình nhà ở | Chi phí/tháng | Phù hợp với ai |
Ở cùng người bản xứ (Homestay), có thể bao gồm tiền ăn | 1.000 – 1.700 AUD | Sinh viên mới sang, muốn hòa nhập văn hóa và cải thiện tiếng Anh nhanh |
Thuê nhà/căn hộ | 1.000 – 2.500 AUD | Sinh viên năm 2 trở lên, có nhóm bạn để ở ghép |
Ký túc xá | 1.200 – 2.500 AUD | Sinh viên năm nhất, ưu tiên sự tiện lợi gần trường |
Nhà trọ/Nhà khách | 1.000 - 1.500 AUD | Sinh viên ngắn hạn hoặc đang trong giai đoạn tìm nhà |
Lưu ý: Chi phí trên có thể thay đổi tùy thành phố - Sydney và Melbourne thường cao hơn 20–30% so với Adelaide, Brisbane hay Perth. Nếu bạn muốn cải thiện tiếng Anh và hòa nhập nhanh, homestay với người bản xứ là lựa chọn đáng cân nhắc dù chi phí cao hơn.
Bảo hiểm y tế OSHC (Overseas Student Health Cover) là yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên quốc tế khi xin visa du học Úc. Đây là loại bảo hiểm được thiết kế riêng nhằm hỗ trợ chi phí chăm sóc sức khỏe trong suốt thời gian học tập tại Úc.
Chi phí OSHC thường dao động khoảng 500 – 700 AUD/năm, tùy vào thời gian khóa học và nhà cung cấp bảo hiểm.
Bảo hiểm này giúp chi trả các dịch vụ y tế cơ bản như:
Khám bác sĩ
Điều trị nội trú (nằm viện)
Chi phí xe cấp cứu trong trường hợp khẩn cấp
Vì vậy, khi tính toán chi phí du học Úc, bạn cần đưa OSHC vào kế hoạch tài chính bắt buộc.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về bảo hiểm OSHC hoặc thủ tục du học Úc, hãy liên hệ IDP để được hỗ trợ và cập nhật thông tin mới nhất.
Xem thêm: Chi phí tham khảo các loại bảo hiểm OSHC
Phí visa là khoản chi bắt buộc khi nộp hồ sơ xin visa du học Úc. Hiện nay, lệ phí visa du học Úc (Subclass 500) dành cho sinh viên Việt Nam là khoảng 2,050 AUD.
Chi Phí Xin Visa Du Học Úc (Subclass 500)
Lưu ý: đây là mức quy định tối thiểu của Chính phủ Úc và có thể thay đổi tùy thời điểm. Tham khảo visa du học Úc hoặc liên hệ hotline IDP 19006955 để được hỗ trợ cập nhật thông tin chính xác và nhanh chóng
Chi phí khám sức khỏe du học Úc sẽ dao động từ 2.500.000 đến 5.200.000 VNĐ. Mức phí sẽ phụ thuộc vào cơ sở y tế được chỉ định bởi Lãnh sự quán Úc tại Việt Nam.
Vé máy bay là khoản chi một lần nhưng không nhỏ, nhiều du học sinh thường bỏ quên khi lập kế hoạch tài chính.
Điểm xuất phát | Điểm đến | Chi phí khứ hồi (AUD) |
Hà Nội / TP.HCM | Sydney | 1.000 – 1.500 AUD |
Hà Nội / TP.HCM | Melbourne | 1.100 – 1.600 AUD |
Hà Nội / TP.HCM | Brisbane | 1.200 – 1.700 AUD |
Hà Nội / TP.HCM | Perth | 1.300 – 1.800 AUD |
Hà Nội / TP.HCM | Adelaide | 1.300 – 1.800 AUD |
Ghi chú: Giá vé phụ thuộc mùa bay, hãng bay và thời điểm đặt.
Việc quản lý tài chính một cách thông minh không chỉ giúp bạn giảm bớt gánh nặng chi phí, mà còn làm cho hành trình du học Úc của bạn trọn vẹn và ít áp lực hơn. Bạn có thể tham khảo một số mẹo tiết kiệm chi phí đi Úc du học dưới đây:
Học bổng du học Úc là giải pháp giúp giảm đáng kể chi phí du học Úc
Học bổng du học Úc là giải pháp giúp giảm đáng kể chi phí du học Úc
Có nhiều chương trình học bổng hấp dẫn dành cho du học sinh Việt Nam khi lựa chọn du học tại Úc. Một số học bổng tiêu biểu 50-100% có thể kể đến như:
Tên trường | Tên học bổng | Trị giá |
Deakin University | Deakin Vice-Chancellor’s International Scholarship | 50-100% whole course |
La Trobe University | La Trobe University La Trobe Vice Chancellor Scholarship | 50%- 100% whole course |
University of Tasmania (Utas) | Tasmanian Aurora Excellence Scholarship | 50% whole course |
Griffith University | Vice Chancellor's International Scholarship | 50% whole course |
Adelaide University (AU) | The Adelaide Academic Excellence Scholarship | 50% whole course |
Khi nộp hồ sơ xin học bổng, bạn cần tìm hiểu kỹ tiêu chí xét tuyển của từng chương trình. Đồng thời, hãy chắc chắn rằng toàn bộ giấy tờ, hồ sơ cần thiết được chuẩn bị đầy đủ và nộp đúng thời hạn quy định để tăng cơ hội săn học bổng du học Úc thành công.
Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn vào kỳ nghỉ.
Mức lương tối thiểu từ 26,44$/giờ AUD (trước thuế) .
Có thể cao hơn nếu làm vào cuối tuần, lễ tết hoặc trong một số ngành đặc thù.
Làm thêm không chỉ giúp bạn tăng thu nhập mà còn rèn luyện kỹ năng mềm và mở rộng mạng lưới quan hệ tại Úc.
Làm thêm tại Úc: Quy định, Quyền lợi và Công việc phổ biến
Bạn nên ưu tiên học tại những thành phố có chi phí thấp như Adelaide, Hobart hoặc Brisbane thay vì Sydney hay Melbourne để tiết kiệm đáng kể chi phí du học Úc. Trong giai đoạn đầu, bạn có thể chọn ở ký túc xá hoặc ở ghép với bạn bè để giảm gánh nặng tài chính. Khi đã ổn định cuộc sống, bạn nên cân nhắc thuê nhà riêng sao cho phù hợp với ngân sách của mình.
Chi phí du học tại Úc không chỉ bao gồm học phí mà còn phát sinh nhiều khoản khác như ăn uống, đi lại, giải trí và sinh hoạt hàng ngày. Vì vậy, việc lập kế hoạch tài chính rõ ràng sẽ giúp bạn chủ động hơn và tránh gặp khó khăn khi sinh sống tại nước ngoài.
Nếu ngân sách hạn chế, bạn có thể áp dụng một số cách tiết kiệm chi phí như:
Nấu ăn tại nhà thay vì ăn ngoài
Sử dụng phương tiện công cộng
Mua sách vở, đồ dùng cũ từ các hội nhóm sinh viên
Việc quản lý chi tiêu hợp lý không chỉ giúp bạn duy trì tài chính ổn định trong suốt quá trình du học Úc, mà còn tạo nền tảng tích lũy cho các mục tiêu dài hạn trong tương lai.
Chính phủ Úc áp dụng nhiều chính sách hỗ trợ nhằm giúp sinh viên quốc tế giảm bớt chi phí sinh hoạt tại Úc.
Ví dụ, sinh viên học toàn thời gian tại bang New South Wales có thể đăng ký thẻ Concession Opal Card để được giảm giá khi sử dụng phương tiện công cộng.
Ngoài ra, nhiều bang và thành phố khác cũng cung cấp các chương trình ưu đãi dành riêng cho sinh viên như giảm giá vé tàu, xe buýt hoặc dịch vụ giải trí.
Việc tận dụng những chính sách này sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể và tối ưu tổng chi phí du học Úc mỗi năm.
Tổng chi phí du học Úc năm đầu tiên dao động tùy theo bậc học, ngành học và thành phố bạn chọn. Dưới đây là mức chi phí tổng hợp bao gồm học phí, sinh hoạt phí,visa ,bảo hiểm:
Bậc học | Chi phí (USD) | Quy đổi khoảng (VNĐ) |
Tiếng Anh (English) | 400–680 USD/tuần | 10,4–17,7 triệu VNĐ/tuần |
Tiểu học (Primary School) | 12.047–46.440 USD/năm | 313,2 triệu–1,21 tỷ VNĐ/năm |
Trung học (Secondary School) | 14.818–54.220 USD/năm | 385,3 triệu–1,41 tỷ VNĐ/năm |
Dự bị đại học (Foundation) | 25.536–58.050 USD/năm | 663,9 triệu–1,51 tỷ VNĐ/năm |
Cao đẳng (Diploma) | 28.200–55.620 USD/năm | 733,2 triệu–1,45 tỷ VNĐ/năm |
Cao đẳng nghề (Vocational Diploma) | 17.000–27.000 USD/năm | 442–702 triệu VNĐ/năm |
Cử nhân (Bachelor) | 16.840–63.600 USD/năm | 437,8 triệu–1,65 tỷ VNĐ/năm |
Thạc sĩ (Master) | 26.640–63.600 USD/năm | 692,6 triệu–1,65 tỷ VNĐ/năm |
Tiến sĩ (PhD) | 20.475–56.888 USD/năm | 532,4 triệu–1,48 tỷ VNĐ/năm |
Chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Úc:
Chi tiêu | Chi phí/tháng (AUD) | Quy đổi khoảng (VND/tháng) |
Ăn ngoài | 350–600 AUD | 6,3–10,8 triệu |
Phương tiện công cộng | 100–200 AUD | 1,8–3,6 triệu |
Tiện ích | 100–250 AUD | 1,8–4,5 triệu |
Giải trí | 150–400 AUD | 2,7–7,2 triệu |
Internet & Điện thoại | 80–130 AUD | 1,4–2,3 triệu |
OSHC | 55 AUD | ~991.000 VND |
Mức chi phí thực tế sẽ thay đổi tùy thành phố như Sydney và Melbourne thường cao hơn Adelaide, Brisbane hay Perth từ 15–25%.
Lưu ý: Tỷ giá có thể thay đổi tùy theo từng thời điểm, vui lòng liên hệ với nhân viên tư vấn IDP để biết chính xác.
Có thể thấy, chi phí du học Úc sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bậc học, ngành học và thành phố bạn lựa chọn. Trung bình, sinh viên quốc tế nên chuẩn bị từ 1,26–1,8 tỷ VNĐ/năm đối với bậc cử nhân (đã bao gồm sinh hoạt phí), để đảm bảo học tập và sinh hoạt ổn định tại Úc.
Điều quan trọng là bắt đầu lên kế hoạch tài chính càng sớm càng tốt: rõ ràng từng khoản chi, chủ động săn học bổng và chọn thành phố phù hợp với ngân sách để tối ưu chi phí ngay từ đầu.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về chi phí, học bổng và lộ trình phù hợp, hãy liên hệ IDP Vietnam với hơn 30 năm kinh nghiệm tư vấn du học quốc tế. Đội ngũ chuyên viên sẽ đồng hành cùng bạn từ chọn trường, chuẩn bị hồ sơ, tìm chỗ ở đến đăng ký thi IELTS, tất cả trong một lộ trình rõ ràng, phù hợp với ngân sách cá nhân.
📞 Hotline: 19006955 để được tư vấn miễn phí
Xem thêm: