Mỹ luôn được biết đến là một trong những quốc gia có nền giáo dục hàng đầu thế giới và là điểm đến du học được nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn mỗi năm. Vậy hệ thống giáo dục Mỹ có những đặc điểm gì nổi bật và khác biệt so với Việt Nam? Cùng tìm hiểu về các cấp học, chương trình đào tạo và những nét đặc trưng của giáo dục Mỹ qua bài viết dưới đây.
Tóm tắt nhanh:
Hệ thống giáo dục Mỹ được quản lý theo từng tiểu bang và chia thành các cấp bậc chính từ tiểu học đến sau đại học.
Tiểu học (5-11 tuổi): 1 giáo viên dạy tất cả các môn, chấm điểm A-F từ lớp 3, không có bằng cấp, có thể học tại nhà.
Trung học (lớp 6-12): Chia THCS (3 năm) và THPT (4 năm), học sinh tự chọn môn học, đánh giá theo thang GPA 4.0, có chương trình AP giúp quy đổi tín chỉ đại học.
Đại học (4 năm): 5 mô hình trường (dạy nghề, cao đẳng cộng đồng, đại học công/tư, v.v.), sinh viên được đổi ngành trong 2 năm đầu, học kết hợp lý thuyết và thực hành.
Thạc sĩ (1-2 năm): Yêu cầu đầu vào theo ngành (GMAT, GRE, LSAT, MCAT), có 3 hướng: chuyên ngành, nghiên cứu, hoặc MBA.
Tiến sĩ (3-6 năm): Yêu cầu bằng Thạc sĩ, đề cương nghiên cứu, GRE/GMAT cao, IELTS 6.5-7.5, đa số có học bổng/lương trong quá trình học.
Hệ thống giáo dục Mỹ không áp dụng một chương trình giáo dục K-12 duy nhất trên toàn quốc. Giáo dục chủ yếu là trách nhiệm của các bang và chính quyền địa phương, trong khi chính phủ liên bang đóng vai trò hỗ trợ, xây dựng chính sách và quản lý một số chương trình liên bang. Vì vậy, cách tổ chức trường học, chương trình giảng dạy, tiêu chuẩn tốt nghiệp và phương thức đánh giá có thể khác nhau giữa từng bang hoặc khu học chánh.
Nhìn chung, các cấp học ở Mỹ có thể được khái quát như sau:
Giáo dục mầm non và Kindergarten
Tiểu học (Elementary School)
Trung học cơ sở (Middle School/Junior High School)
Trung học phổ thông (High School)
Đại học (Undergraduate Education)
Sau đại học (Graduate Education), gồm Master's và Doctoral
Ở bậc giáo dục phổ thông, học sinh thường hoàn thành chương trình K-12 trước khi chuyển tiếp lên giáo dục đại học. Tuy nhiên, cách phân chia các khối lớp giữa Tiểu học (Elementary School), Trung học cơ sở (Middle School) và Trung học phổ thông (High School) có thể khác nhau tùy theo từng trường và địa phương.
Kindergarten thường là giai đoạn chuyển tiếp trước hoặc ở những năm đầu của giáo dục tiểu học. Học sinh được làm quen với môi trường trường học, phát triển kỹ năng ngôn ngữ, toán học cơ bản, giao tiếp, hợp tác và các kỹ năng cần thiết cho quá trình học tập sau này.
Quy định về độ tuổi bắt đầu đi học và giáo dục bắt buộc không hoàn toàn giống nhau giữa các bang. Vì vậy, phụ huynh cần kiểm tra yêu cầu cụ thể tại bang và khu học chánh nơi trẻ sinh sống.
Trong hệ thống giáo dục ở Mỹ, trẻ em thường bắt đầu chương trình tiểu học từ khoảng 5 - 6 tuổi. Tuy nhiên, độ tuổi bắt buộc đi học và quy định về giáo dục bắt buộc có thể khác nhau tùy từng bang.
Thời gian học
Bậc Tiểu học thường kéo dài khoảng 5 - 6 năm, tùy hệ thống của từng bang và học khu. Trẻ thường bắt đầu với Kindergarten (mẫu giáo) ở khoảng 5 tuổi, sau đó lần lượt học các lớp từ Grade 1 trở lên.
Ở nhiều trường, bậc tiểu học kéo dài từ Kindergarten đến Grade 5; một số hệ thống có thể tổ chức đến Grade 6.
Chương trình học
Chương trình tiểu học tập trung xây dựng nền tảng về đọc, viết, toán, khoa học và các kỹ năng xã hội. Bên cạnh kiến thức học thuật, nhiều trường cũng chú trọng phát triển khả năng giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và tư duy độc lập của học sinh.
Tùy từng trường, học sinh có thể được học thêm các môn như nghệ thuật, âm nhạc, thể dục, công nghệ hoặc ngoại ngữ.
Đánh giá kết quả
Cách đánh giá học sinh tiểu học không hoàn toàn giống nhau giữa các bang và học khu. Bên cạnh điểm số, giáo viên có thể sử dụng bài kiểm tra, bài tập, dự án và nhận xét về quá trình học tập để đánh giá năng lực của học sinh.
Thang điểm chữ A - F được sử dụng phổ biến ở Mỹ nhưng không nên hiểu rằng tất cả học sinh tiểu học đều bắt buộc được đánh giá theo A - F từ Grade 3.
Sau khi hoàn thành bậc tiểu học, học sinh cũng không nhận bằng tốt nghiệp theo cách tương tự bằng tốt nghiệp THPT.
Điểm khác biệt với giáo dục Việt Nam
Một điểm đáng chú ý trong giáo dục ở Mỹ là cách tổ chức lớp học và chương trình học có thể linh hoạt hơn. Ở tiểu học, học sinh thường học nhiều môn với một giáo viên chính của lớp, đồng thời có thể học một số môn chuyên biệt với giáo viên bộ môn.
Ngoài hình thức học tại trường, homeschooling (giáo dục tại nhà) cũng được công nhận tại Mỹ, nhưng yêu cầu và quy định cụ thể phụ thuộc vào từng bang.
So với Việt Nam, sự khác biệt đáng chú ý nằm ở mức độ phân quyền và tính linh hoạt của từng bang, học khu và trường học.
Sau khi hoàn thành chương trình tiểu học, học sinh Mỹ tiếp tục bước vào chương trình trung học. Cấu trúc phổ biến gồm Middle School và High School, nhưng cách phân chia lớp có thể khác nhau giữa từng học khu.
Thời gian học
Một mô hình phổ biến là:
Middle School: Grade 6 - Grade 8, tương đương khoảng 3 năm.
High School: Grade 9 - Grade 12, tương đương 4 năm.
Tuy nhiên, một số trường có thể tổ chức Junior High School hoặc kết hợp các cấp học theo cách khác.
Chương trình học
Khi tham gia chương trình trung học, học sinh thường học kết hợp các môn bắt buộc và môn tự chọn. Tùy trường, các môn học phổ biến có thể gồm:
Môn học cốt lõi: English Language Arts, Mathematics, Science, Social Studies.
Môn tự chọn: Ngoại ngữ, Giáo dục thể chất, Nghệ thuật, Âm nhạc, Công nghệ, Tin học và các môn chuyên sâu khác.
Học sinh có thể lựa chọn các chương trình nâng cao như AP (Advanced Placement). AP cung cấp các khóa học ở trình độ đại học ngay từ bậc THPT. Tùy trường đại học và kết quả AP, học sinh có thể được công nhận tín chỉ hoặc được miễn một số môn học tương ứng.
Đánh giá kết quả
GPA là một trong những hình thức phổ biến để thể hiện kết quả học tập tại Mỹ, trong đó thang 4.0 được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, cách tính GPA có thể khác nhau giữa các trường, đặc biệt khi xét các môn học nâng cao như AP hoặc chương trình Honors.
Ngoài GPA, hồ sơ học sinh có thể bao gồm kết quả các bài kiểm tra, hoạt động ngoại khóa, dự án, thư giới thiệu và các thành tích khác tùy theo yêu cầu của chương trình hoặc trường đại học..
Sự khác biệt giữa hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam
Tuy có một số điểm tương đồng, hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam có những khác biệt nhất định về cách tổ chức chương trình và đánh giá học sinh:
Yếu tố | Mỹ | Việt Nam |
Thời gian học | Mô hình phổ biến: Middle School 3 năm, High School 4 năm | THCS 4 năm, THPT 3 năm |
Hình thức học | Có trường công lập, tư thục và homeschooling theo quy định của từng bang | Chủ yếu học tập tại trường; giáo dục tại nhà được quản lý theo quy định hiện hành |
Nội dung giảng dạy | Có môn bắt buộc và nhiều môn tự chọn; khuyến khích học sinh phát triển sở thích và định hướng cá nhân | Chương trình được xây dựng theo chương trình giáo dục quốc gia, kết hợp các môn bắt buộc và lựa chọn |
Khối lượng kiến thức | Có sự kết hợp giữa kiến thức học thuật, dự án, thực hành và hoạt động ngoại khóa tùy trường | Chương trình kết hợp kiến thức nền tảng, lý thuyết và thực hành |
Định hướng học tập | Học sinh có thể lựa chọn môn học và các khóa học nâng cao phù hợp với mục tiêu | Học sinh học theo chương trình và tổ hợp môn theo quy định của từng cấp học |
Xét tuyển đại học | Mỗi trường có chính sách tuyển sinh riêng; có thể xem xét GPA, môn học, bài luận, hoạt động ngoại khóa, SAT/ACT và các yếu tố khác | Các trường sử dụng nhiều phương thức tuyển sinh khác nhau theo quy định và đề án tuyển sinh từng năm |
Sinh viên thường mất khoảng 4 năm để hoàn thành chương trình Cử nhân tại nhiều trường đại học Mỹ. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể thay đổi tùy ngành học, chương trình và tiến độ của sinh viên.
1 - Các mô hình trường học phổ biến bậc Đại học
Hệ thống giáo dục Mỹ có nhiều loại hình cơ sở giáo dục sau trung học. Một số mô hình phổ biến gồm:
Mô hình | Thời gian học phổ biến | Lộ trình học |
Trường nghề/kỹ thuật (Vocational/Technical School) | Khoảng 1 - 2 năm hoặc tùy chương trình | Tập trung đào tạo kỹ năng nghề nghiệp và chuyên môn thực hành. Sinh viên có thể nhận certificate hoặc bằng cấp phù hợp với chương trình. |
Cao đẳng Cộng đồng (Community College) | Thường 2 năm | Có thể cấp bằng Associate và tạo lộ trình chuyển tiếp lên chương trình Cử nhân tại một số trường đại học đối tác hoặc trường chấp nhận tín chỉ chuyển tiếp. |
Đại học Công lập (Public University) | Thường 4 năm đối với Cử nhân | Có nhiều ngành học, quy mô đa dạng và cung cấp nhiều cơ hội nghiên cứu, thực tập, hoạt động sinh viên. |
Đại học Tư thục (Private University) | Thường 4 năm đối với Cử nhân | Có nhiều mô hình đào tạo, từ trường nghiên cứu lớn đến các trường có quy mô nhỏ, tập trung vào từng lĩnh vực hoặc nhóm ngành. |
Đại học Khai phóng (Liberal Arts College) | Thường 4 năm | Chú trọng giáo dục khai phóng, phát triển nền tảng kiến thức liên ngành, tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp. |
2 - Top 10 các trường Đại học ở Mỹ tốt nhất thế giới 2027
Mỹ là nơi tập trung nhiều trường đại học có thứ hạng cao trên thế giới. Theo QS World University Rankings 2027, 10 trường đại học Mỹ có thứ hạng cao nhất gồm: (Top Universities)
Xếp hạng tại Mỹ | Trường Đại học | Xếp hạng thế giới QS 2027 |
1 | Massachusetts Institute of Technology (MIT) | 1 |
2 | Stanford University | =2 |
3 | Harvard University | 5 |
4 | California Institute of Technology (Caltech) | 7 |
5 | University of Pennsylvania | 15 |
6 | Cornell University | =16 |
7 | Yale University | =16 |
8 | Johns Hopkins University | =20 |
9 | University of California, Berkeley (UCB) | =20 |
10 | University of Chicago | 24 |
Lưu ý: Bảng xếp hạng được sắp xếp theo thứ hạng QS World University Rankings 2027; các trường có cùng thứ hạng thế giới được giữ nguyên thứ hạng đồng hạng.
3 - So sánh hệ thống giáo dục Mỹ và Việt Nam
Bạn có thể thấy rõ một số khác biệt trong hệ thống giáo dục bậc Đại học ở Mỹ và Việt Nam thông qua bảng dưới đây:
Yếu tố | Mỹ | Việt Nam |
Thời gian học | Chương trình Cử nhân thường khoảng 4 năm | Chương trình Cử nhân thường khoảng 4 năm, tùy ngành có thể dài hơn |
Khối lượng kiến thức | Kết hợp kiến thức chuyên môn, môn giáo dục tổng quát và các hoạt động thực hành tùy chương trình | Kết hợp kiến thức đại cương, cơ sở ngành, chuyên ngành và thực hành tùy ngành |
Phương thức giảng dạy | Khuyến khích tự học, thảo luận, nghiên cứu, làm dự án và tương tác với giảng viên | Kết hợp giảng dạy trên lớp, tự học, thảo luận, thực hành và nghiên cứu |
Lựa chọn ngành học | Một số trường cho phép sinh viên khám phá hoặc thay đổi major trong quá trình học, tùy chính sách | Có thể thay đổi ngành/chương trình theo quy định của từng trường |
Các môn học | Sinh viên thường học kết hợp môn giáo dục tổng quát và môn chuyên ngành trước khi hoàn thành chương trình | Thường gồm các học phần đại cương, cơ sở ngành và chuyên ngành |
Liên kết giữa giảng viên và sinh viên | Khuyến khích trao đổi, thảo luận và thể hiện quan điểm cá nhân | Mức độ tương tác phụ thuộc vào từng trường, ngành học và phương pháp giảng dạy |
1 - Thời gian học
Thời gian đào tạo chương trình Thạc sĩ tại Mỹ thường khoảng 1 - 2 năm, nhưng có thể dài hơn tùy ngành, trường và hình thức đào tạo.
2 - Điều kiện học
Điều kiện tuyển sinh chương trình Thạc sĩ không hoàn toàn giống nhau giữa các trường và ngành. Thông thường, ứng viên cần:
Có bằng Cử nhân hoặc bằng cấp tương đương.
Đáp ứng yêu cầu GPA của chương trình.
Chứng minh năng lực tiếng Anh nếu chương trình yêu cầu đối với sinh viên quốc tế.
Nộp bảng điểm, thư giới thiệu, bài luận cá nhân hoặc các giấy tờ khác theo yêu cầu.
Một số chương trình có thể yêu cầu kinh nghiệm làm việc hoặc portfolio.
Một số trường/chương trình có thể yêu cầu GRE hoặc GMAT, nhưng nhiều chương trình hiện không bắt buộc các bài thi này.
Đối với các chương trình chuyên nghiệp như Y khoa hoặc Luật, yêu cầu tuyển sinh sẽ có hệ thống riêng. Ví dụ, ứng viên vào trường Y có thể cần MCAT, trong khi trường Luật thường sử dụng LSAT hoặc các yêu cầu tuyển sinh khác tùy trường.
3 - Các chương trình học
Chương trình học | Đặc điểm |
Chương trình Thạc sĩ chuyên ngành (MA, MSc, LLM...) | Thường tập trung vào kiến thức chuyên môn, coursework, bài tập, dự án hoặc luận văn tùy chương trình. Thời gian học thường khoảng 1 - 2 năm. |
Chương trình Thạc sĩ nghiên cứu | Chú trọng nghiên cứu chuyên sâu và thường bao gồm một dự án hoặc luận văn nghiên cứu. Đây có thể là lựa chọn phù hợp với sinh viên có định hướng tiếp tục học Tiến sĩ. |
Chương trình Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA) | Tập trung vào quản trị, lãnh đạo, tài chính, marketing, chiến lược và các kỹ năng kinh doanh. Một số chương trình MBA yêu cầu kinh nghiệm làm việc, trong khi yêu cầu cụ thể phụ thuộc từng trường. |
1 - Thời gian học
Chương trình Tiến sĩ tại Mỹ thường kéo dài khoảng 3 - 6 năm hoặc lâu hơn, tùy lĩnh vực, chương trình nghiên cứu và tiến độ hoàn thành luận án.
2 - Điều kiện học
Điều kiện tuyển sinh PhD tại Mỹ phụ thuộc rất lớn vào trường và ngành. Một số yêu cầu phổ biến gồm:
Có bằng Cử nhân hoặc Thạc sĩ trong lĩnh vực liên quan, tùy chương trình. Một số chương trình cho phép ứng viên chuyển tiếp trực tiếp từ Cử nhân lên PhD.
Bảng điểm học tập đáp ứng yêu cầu của trường.
Statement of Purpose hoặc bài luận trình bày mục tiêu học tập và nghiên cứu.
CV học thuật và kinh nghiệm nghiên cứu nếu có.
Thư giới thiệu từ giảng viên hoặc người có chuyên môn.
Chứng minh năng lực tiếng Anh đối với sinh viên quốc tế theo yêu cầu của trường.
Một số chương trình có thể yêu cầu GRE hoặc bài thi chuyên ngành, nhưng đây không phải yêu cầu chung cho tất cả chương trình PhD.
Không có một mức IELTS, GMAT/GRE hay chứng minh tài chính cố định áp dụng cho toàn bộ chương trình Tiến sĩ tại Mỹ. Ứng viên cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường và chương trình dự định đăng ký.
3 - Các chương trình học
Ở nhiều chương trình PhD, nghiên cứu sinh sẽ trải qua giai đoạn coursework trong những năm đầu, kết hợp với các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu. Sau khi hoàn thành các yêu cầu học thuật và các kỳ thi chuyên môn theo quy định, sinh viên chuyển sang giai đoạn nghiên cứu, viết và bảo vệ luận án.
Tùy ngành, chương trình có thể yêu cầu:
Hoàn thành các học phần bắt buộc.
Vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực/chuyên môn.
Xây dựng đề tài và kế hoạch nghiên cứu.
Thực hiện nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giáo sư.
Viết và bảo vệ luận án Tiến sĩ.
4 - Sự khác nhau giữa hệ thống giáo dục Mỹ với giáo dục Việt Nam
Nội dung | Mỹ | Việt Nam |
Hình thức học | Có thể học tập trung toàn thời gian hoặc theo hình thức khác tùy chương trình | Có chương trình toàn thời gian và các hình thức đào tạo khác tùy trường |
Học bổng/lương | Một số chương trình PhD cung cấp assistantship, học bổng hoặc hỗ trợ tài chính; chính sách tùy trường và chương trình | Học bổng và hỗ trợ tài chính phụ thuộc từng trường, chương trình và nguồn tài trợ |
Tính lý thuyết/tính thực tiễn | Chú trọng nghiên cứu, phương pháp luận và đóng góp mới cho lĩnh vực | Kết hợp nghiên cứu lý luận và khả năng ứng dụng tùy lĩnh vực |
Hội đồng chấm luận án | Thành phần hội đồng và quy trình bảo vệ do từng trường/chương trình quy định | Thành phần và quy trình được thực hiện theo quy định hiện hành của cơ sở đào tạo |
Công bố quốc tế | Một số chương trình yêu cầu hoặc khuyến khích công bố nghiên cứu; yêu cầu cụ thể tùy ngành và trường | Yêu cầu công bố phụ thuộc quy định của chương trình và cơ sở đào tạo |
Mỹ là một trong những điểm đến du học phổ biến đối với sinh viên quốc tế nhờ hệ thống giáo dục đa dạng, nhiều trường đại học có thứ hạng cao và môi trường học tập quốc tế. Vậy giáo dục ở Mỹ có những điểm gì đáng chú ý?
Một đặc điểm đáng chú ý của hệ thống giáo dục Mỹ là mức độ linh hoạt tương đối cao trong việc lựa chọn môn học, chương trình và lộ trình học tập.
Tùy bậc học và trường, học sinh, sinh viên có thể lựa chọn các môn tự chọn, chương trình nâng cao hoặc các môn học liên ngành phù hợp với sở thích và mục tiêu tương lai.
Mỹ là quốc gia có cộng đồng sinh viên quốc tế lớn và hệ thống giáo dục đa dạng. Sinh viên có cơ hội học tập cùng bạn bè đến từ nhiều quốc gia, tiếp xúc với những góc nhìn khác nhau và tham gia nhiều hoạt động học thuật, văn hóa, thể thao và cộng đồng.
Đây cũng là cơ hội để du học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và thích nghi với môi trường quốc tế.
Mỹ sở hữu nhiều trường đại học có thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng quốc tế. Theo QS World University Rankings 2027, MIT đứng #1 thế giới, Stanford #=2, Harvard #5 và Caltech #7. Ngoài ra, nhiều đại học Mỹ khác cũng nằm trong nhóm 50 trường hàng đầu thế giới như University of Pennsylvania, Cornell, Yale, Johns Hopkins, UC Berkeley và University of Chicago. (Top Universities)
Hệ thống giáo dục đại học Mỹ cũng có sự đa dạng về loại hình trường, từ community college, liberal arts college đến các đại học nghiên cứu quy mô lớn, giúp sinh viên có nhiều lựa chọn tùy mục tiêu học tập và ngân sách.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, nhiều chương trình giáo dục tại Mỹ chú trọng thảo luận, làm dự án, nghiên cứu, thực hành và giải quyết vấn đề.
Sinh viên cũng thường được khuyến khích trao đổi với giảng viên, đặt câu hỏi và trình bày quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy cụ thể vẫn phụ thuộc vào từng trường, ngành học và giảng viên.
Ngay từ các cấp học phổ thông, học sinh Mỹ có thể được tiếp cận với nhiều hoạt động ngoài chương trình học như thể thao, nghệ thuật, câu lạc bộ, hoạt động cộng đồng và các dự án cá nhân.
Đến bậc đại học, sinh viên tiếp tục có nhiều cơ hội tham gia nghiên cứu, thực tập, hoạt động ngoại khóa và phát triển kỹ năng nghề nghiệp bên cạnh chương trình học chính khóa.
Điều kiện du học Mỹ phụ thuộc vào bậc học, trường, chương trình và tình trạng của từng ứng viên. Vì vậy, các yêu cầu dưới đây mang tính tham khảo và bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường trước khi chuẩn bị hồ sơ.
1 - Điều kiện du học Mỹ bậc Trung học
Tùy trường, học sinh quốc tế có thể cần:
Đáp ứng độ tuổi và yêu cầu đầu vào của trường.
Có kết quả học tập phù hợp với chương trình đăng ký.
Chứng minh năng lực tiếng Anh theo yêu cầu của trường. Một số trường có thể yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh riêng.
Nộp học bạ, hồ sơ cá nhân, thư giới thiệu hoặc phỏng vấn tùy trường.
Đáp ứng các yêu cầu về tài chính và hồ sơ du học theo quy định.
2 - Điều kiện du học Mỹ bậc Đại học
Điều kiện tuyển sinh thay đổi tùy trường. Hồ sơ đại học có thể bao gồm:
Bằng hoặc giấy chứng nhận tốt nghiệp THPT.
Bảng điểm THPT.
Chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu của trường.
Bài luận cá nhân và thư giới thiệu nếu được yêu cầu.
Hoạt động ngoại khóa, thành tích hoặc hồ sơ cá nhân tùy trường.
SAT/ACT nếu trường yêu cầu hoặc nếu ứng viên muốn sử dụng kết quả này trong hồ sơ.
Lưu ý: SAT/ACT không phải yêu cầu bắt buộc chung cho tất cả các trường đại học Mỹ. Chính sách tuyển sinh có thể khác nhau giữa từng trường và thay đổi theo từng năm.
3 - Điều kiện du học Mỹ bậc sau Đại học
Đối với chương trình Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, ứng viên thường cần:
Có bằng cấp phù hợp với yêu cầu của chương trình.
Bảng điểm đáp ứng yêu cầu đầu vào.
Chứng chỉ tiếng Anh theo yêu cầu đối với sinh viên quốc tế.
Statement of Purpose hoặc bài luận cá nhân.
Thư giới thiệu.
CV học tập/nghề nghiệp.
Portfolio hoặc kinh nghiệm làm việc đối với một số ngành.
GRE, GMAT hoặc các bài thi khác nếu chương trình yêu cầu.
Không có một mức GPA, IELTS, GRE hoặc GMAT duy nhất áp dụng cho toàn bộ các trường đại học Mỹ. Vì vậy, ứng viên nên kiểm tra trực tiếp yêu cầu của từng chương trình trước khi nộp hồ sơ.
Hệ thống giáo dục Mỹ mang đến lộ trình học tập đa dạng, từ giáo dục phổ thông đến đại học và sau đại học, với nhiều lựa chọn về trường học, ngành học và chương trình đào tạo. Hiểu rõ cách vận hành của hệ thống giáo dục Mỹ sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc lựa chọn lộ trình phù hợp và chuẩn bị kế hoạch du học hiệu quả.
IDP với hơn 30 năm kinh nghiệm sẽ hỗ trợ bạn từ việc chọn trường, ngành học, chuẩn bị hồ sơ du học và săn học bổng du học Mỹ.
Ngoài ra, bạn có thể tham gia sự kiện du học IDP để được cập nhật những thông tin mới nhất về du học Mỹ.
Liên hệ IDP để được hỗ trợ tư vấn du học Mỹ miễn phí!