Khi tìm kiếm những bảng xếp hạng đại học có tầm ảnh hưởng lớn trên thế giới, Times Higher Education World University Rankings (THE) là một trong những hệ thống xếp hạng uy tín và được tham chiếu rộng rãi nhất, được công bố thường niên bởi tạp chí Times Higher Education (Vương quốc Anh).

Bảng xếp hạng THE đánh giá các cơ sở giáo dục đại học dựa trên 18 chỉ số hiệu suất, được phân bổ trong 5 nhóm tiêu chí cốt lõi, phản ánh toàn diện chất lượng đào tạo, nghiên cứu và mức độ quốc tế hóa của mỗi trường, bao gồm:

  • Chất lượng giảng dạy – môi trường học tập

  • Môi trường nghiên cứu – quy mô, đầu tư và danh tiếng

  • Chất lượng nghiên cứu – tác động trích dẫn và ảnh hưởng học thuật

  • Triển vọng quốc tế – giảng viên, sinh viên và hợp tác nghiên cứu toàn cầu

  • Ngành công nghiệp – thu nhập từ doanh nghiệp và bằng sáng chế ứng dụng

 Để hiểu rõ hơn cách đọc bảng xếp hạng THE và lựa chọn trường đại học phù hợp với năng lực, mục tiêu học tập cũng như định hướng nghề nghiệp, IDP tư vấn du học sẵn sàng đồng hành tư vấn miễn phí trong suốt quá trình chuẩn bị hồ sơ du học.

Các tiêu chí đánh giá của Times Higher Education

Phương pháp xếp hạng THE hiện nay được xây dựng dựa trên 5 lĩnh vực đánh giá chính, với trọng số cụ thể như sau:

Phương pháp xếp hạng dựa trên năm lĩnh vực đánh giá, với mỗi chỉ số hiệu suất đóng góp một tỷ lệ phần trăm nhất định tạo nên tổng điểm cuối cùng của mỗi cơ sở giáo dục. Hãy cùng xem xét chi tiết từng chỉ số được trình bày dưới đây nhé: 

Giảng dạy – Teaching (29,5%)

  • Danh tiếng giảng dạy (Teaching reputation): 15%

  • Tỷ lệ giảng viên/sinh viên: 4,5%

  • Tỷ lệ tiến sĩ/cử nhân: 2%

  • Số bằng tiến sĩ được trao trên số giảng viên học thuật: 5,5%

  • Thu nhập của cơ sở giáo dục: 2,5%

Nhóm tiêu chí này phản ánh chất lượng môi trường học tập, khả năng đào tạo nguồn nhân lực trình độ cao và mức độ đầu tư cho hoạt động giảng dạy. Dữ liệu được thu thập từ Khảo sát Danh tiếng Học thuật toàn cầu của THE, kết hợp với các chỉ số định lượng.

Môi trường nghiên cứu – Research Environment (29%)

  • Danh tiếng nghiên cứu (Research reputation): 18%

  • Thu nhập từ nghiên cứu: 5,5%

  • Năng suất nghiên cứu: 5,5%

Chỉ số này đo lường uy tín nghiên cứu của một cơ sở giáo dục, được đánh giá dựa trên phản hồi từ Khảo sát Danh tiếng Học thuật. 

  • Để đánh giá thu nhập từ nghiên cứu, một yếu tố quan trọng để phát triển các nghiên cứu đẳng cấp thế giới, bảng xếp hạng Đại học thế giới THE đánh giá dựa trên số lượng nhân viên học thuật và sức mua tương đương.

  • Nhằm định lượng năng suất nghiên cứu, THE tính tổng số ấn phẩm khoa học ghi nhận trong cơ sở dữ liệu Scopus của Elsevier nhằm đánh giá mức độ đóng góp nghiên cứu chất lượng cao của một cơ sở giáo dục.

 Chất lượng nghiên cứu – Research Quality (30%)

  • Mức độ ảnh hưởng của trích dẫn (Citation impact): 15%

  • Cường độ nghiên cứu (Research strength): 5%

  • Sự xuất sắc trong nghiên cứu (Research excellence): 5%

  • Tầm ảnh hưởng và ứng dụng của nghiên cứu (Research influence): 5%

Đây là nhóm tiêu chí có trọng số cao nhất, phản ánh tầm ảnh hưởng toàn cầu của các công trình nghiên cứu. THE sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu Scopus (Elsevier), phân tích hàng triệu bài báo khoa học, sách và kỷ yếu hội thảo trong vòng 5 năm gần nhất.

 Triển vọng quốc tế – International Outlook (7,5%)

  • Tỷ lệ sinh viên quốc tế: 2,5%

  • Tỷ lệ giảng viên quốc tế: 2,5%

  • Hợp tác nghiên cứu quốc tế: 2,5%

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các trường đại học trên toàn cầu, THE sử dụng tiêu chí này để đánh giá khả năng thu hút sinh viên và giảng viên quốc tế của một trường đại học.

Ngành công nghiệp (4%)

  • Thu nhập từ doanh nghiệp: 2%

  • Bằng sáng chế: 2%

Chỉ số này đánh giá khả năng của trường đại học trong việc thúc đẩy đổi mới công nghiệp và thu hút các nguồn tài trợ chính cho nghiên cứu. Chỉ số này đánh giá doanh thu từ các hoạt động nghiên cứu hợp tác với ngành công nghiệp, cũng như số lượng bằng sáng chế có trích dẫn nghiên cứu của trường.

Dựa trên Times Higher Education World University Rankings, nhiều trường đại học tại Úc, Anh, Mỹ, Canada, New Zealand và Ireland luôn nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới, phù hợp với đa dạng mục tiêu học tập – từ nghiên cứu chuyên sâu đến định hướng nghề nghiệp thực tiễn.

Top 10 trường Đại học Úc 2027 theo bảng xếp hạng THE

Xếp hạng tại Úc

Tên trường

Xếp hạng toàn cầu (THE 2027)

1

University of Melbourne

#34 (đồng hạng)

2

University of Sydney

#51 (đồng hạng)

3

Monash University

#61

4

University of Queensland

#73 (đồng hạng)

5

UNSW Sydney (University of New South Wales)

#75 (đồng hạng)

6

Australian National University (ANU)

#77

7

Adelaide University

#141 (đồng hạng)

8

University of Technology Sydney (UTS)

#152

9

Macquarie University

#161 (đồng hạng)

10

University of Western Australia (UWA)

#173 (đồng hạng)

Xem thêm:Top các trường Đại Học hàng đầu ở Úc 2027

Top 10 trường Đại học New Zealand 2027 theo bảng xếp hạng THE

Xếp hạng tại New Zealand

Tên trường

Xếp hạng toàn cầu (THE 2027)

1

University of Auckland

=168

2

University of Otago

351–375

3

Victoria University of Wellington

401–450

4

Massey University

501–550

=5

Auckland University of Technology (AUT)

551–600

=5

University of Canterbury

551–600

=5

University of Waikato

551–600

8

Lincoln University

701–800

Xem thêm: Top các trường Đại Học ở New Zealand

Top 10 trường Đại học Canada 2027 theo bảng xếp hạng THE

Xếp hạng tại Canada

Tên trường

Xếp hạng toàn cầu (THE 2027)

1

University of Toronto

22

2

McGill University

43

3

University of British Columbia

44

4

McMaster University

=116

5

University of Alberta

=118

6

Université de Montréal

132

7

University of Waterloo

178

=8

University of Calgary

=185

=8

University of Ottawa

=185

10

Western University

=212

 Xem thêm: Xếp hạng các trường Đại Học ở Canada

Top 10 trường Đại học Anh 2027 theo bảng xếp hạng THE 

Xếp hạng tại Anh

Tên trường

Xếp hạng toàn cầu (THE 2027)

1

University of Oxford

1

2

University of Cambridge

5

3

Imperial College London

8

4

UCL (University College London)

=17

5

University of Edinburgh

=29

6

King's College London

40

7

London School of Economics and Political Science (LSE)

47

8

University of Manchester

60

9

University of Bristol

82

10

University of Glasgow

83

Xem thêm: Top các trường Đại Học ở Mỹ 2027

Cùng IDP khám phá bảng xếp hạng trong việc lựa chọn điểm đến du học

Bảng xếp hạng Đại học Thế giới Times Higher Education (THE) là nguồn tham khảo quan trọng giúp đánh giá uy tín học thuật và vị thế toàn cầu của các trường đại học. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định du học phù hợp, bạn cần cân nhắc toàn diện nhiều yếu tố, không chỉ dựa vào thứ hạng mà còn bao gồm chi phí học tập, triển vọng nghề nghiệp, vị trí địa lý và mục tiêu cá nhân.

Với kinh nghiệm tư vấn cho hàng triệu du học sinh trên toàn thế giới, đội ngũ chuyên gia của IDP Việt Nam sẽ đồng hành cùng bạn trong việc lựa chọn ngôi trường và ngành học phù hợp nhất, hoàn toàn miễn phí.

Bên cạnh đó, IDP Vietnam còn là đơn vị đồng sở hữu và tổ chức kỳ thi IELTS chính thức, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Lựa chọn đăng ký thi IELTS cùng IDP giúp bạn an tâm về chất lượng kỳ thi, đồng thời chủ động chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho hành trình du học.

Đăng ký tư vấn du học cùng IDP ngay hôm nay để hiện thực hóa ước mơ học tập tại các trường đại học hàng đầu thế giới theo bảng xếp hạng THE