Thang điểm GPA: Cách quy đổi điểm GPA từ thang điểm 10 sang 4

GPA

Chủ đề được đề cập

  • Published: 29 February 2024
  • Updated: 6 April 2026

Đối với học sinh, sinh viên – đặc biệt là những bạn có kế hoạch du học hoặc săn học bổng – quy đổi điểm GPA là bước quan trọng để đánh giá năng lực học tập theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thang điểm GPA là gì, có những loại nào và cách quy đổi thang điểm 10 sang 4 ra sao.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về thang điểm GPA, các hệ thống chấm điểm phổ biến và cách chuyển đổi điểm sang GPA thang điểm 4 một cách dễ hiểu. Cùng IDP Du học tìm hiểu chi tiết nhé!


1. 3 thang điểm GPA phổ biến hiện nay

Hiện nay, để phục vụ nhu cầu học tập và du học quốc tế, điểm số thường được quy đổi về GPA thang điểm 4. Tại Việt Nam, kết quả học tập chủ yếu được thể hiện qua 3 hệ thống chính: thang điểm 10, thang điểm chữ và thang điểm 4.

1.1. Thang điểm 10

Tại Việt Nam, thang điểm 10 là hệ thống đánh giá kết quả học tập phổ biến nhất, được áp dụng từ bậc tiểu học đến trung học phổ thông và một số chương trình đại học, cao đẳng. Đây cũng là cơ sở quan trọng để quy đổi điểm GPA khi chuyển đổi sang GPA thang điểm 4 trong hồ sơ du học.

1 - Bảng xếp loại học sinh:

Kết quả học tập của học sinh tại Việt Nam thường được đánh giá theo thang điểm 10, dựa trên điểm trung bình các môn trong từng học kỳ hoặc năm học:

Xếp loại

Điều kiện điểm GPA

Học sinh Giỏi

Điểm trung bình từ 8.0 trở lên.

Học sinh Khá

Điểm trung bình từ 6.5 trở lên

Học sinh Trung bình

Điểm trung bình từ 5.0 trở lên

Lưu ý: Việc xếp loại thực tế còn có thể phụ thuộc vào quy định của từng trường và đánh giá năng lực/hạnh kiểm.

2 - Bảng xếp loại sinh viên:

Đối với sinh viên, kết quả học tập thường được đánh giá dựa trên điểm trung bình tích lũy (thang điểm 10):

Xếp loại

Điều kiện điểm GPA

Xuất sắc

9.0 – 10

Giỏi

8.0 – < 9.0

Khá

7.0 – < 8.0

Trung bình khá

6.0 – < 7.0

Trung bình

5.0 – < 6.0

Sinh viên Yếu

4.0 – < 5.0 (không đạt)

Sinh viên Kém

< 4.0 (không đạt)

1.2. Thang điểm chữ

Thang điểm chữ thường được áp dụng cho sinh viên bậc trung cấp, cao đẳng và đại học theo hệ thống tín chỉ. Hệ thống này sử dụng các ký hiệu chữ cái để đánh giá kết quả học tập của từng môn học hoặc học phần.

GPA quy đổi

Điểm chữ

Xếp loại

4.0

A

Giỏi

3.5

B+

Khá giỏi

3.0

B

Khá

2.5

C+

Trung bình khá

2.0

C

Trung bình

1.5

D+

Trung bình yếu

1.0

D

Yếu

0.0

F

Kém (Không đạt)

1.3. Thang điểm 4

Thang điểm 4 thường được áp dụng cho sinh viên tại các trường trung cấp, cao đẳng, đại học áp dụng phương pháp đào tạo theo hệ thống tín chỉ để tính điểm GPA của học kỳ, năm học và điểm trung bình chung tích lũy toàn khóa của sinh viên.

Kết quả đánh giá, xếp loại sinh viên dựa trên thang điểm 4:

Xếp loại học lực theo GPA thang điểm 4:

GPA (thang 4)

Xếp loại

3.60 – 4.00

Xuất sắc

3.20 – 3.59

Giỏi

2.50 – 3.19

Khá

2.00 – 2.49

Trung bình


< 2.00

Yếu

Student Community

Join the IDP student community

Connect with peers and student ambassadors to hear real experiences, tips, and advise about studying broad.

Student

2. Cách quy đổi điểm GPA thang điểm 10 sang 4 tại Việt Nam

Nhiều bạn học sinh, sinh viên hiện nay vẫn đang băn khoăn về cách quy đổi thang điểm GPA tại Việt Nam. Để giải đáp các thắc mắc trên, bạn hãy tham khảo bảng quy đổi điểm GPA tại Việt Nam dưới đây để có thể tự tính thang điểm GPA của bản thân.

Thang điểm 10

Thang điểm chữ

Thang điểm 4

Xếp loại

8.5 – 10

A

4.0

Giỏi

8.0 – 8.4

B+

3.5

Khá giỏi

7.0 – 7.9

B

3.0

Khá

6.5 – 6.9

C+

2.5

Trung bình khá

5.5 – 6.4

C

2.0

Trung bình

5.0 – 5.4

D+

1.5

Trung bình yếu

4.0 – 4.9

D

1.0

Yếu

< 4.0

F

0.0

Kém (Không đạt)

3. Cách quy đổi thang điểm GPA Việt Nam sang quốc tế

3. Cách quy đổi thang điểm GPA Việt Nam sang quốc tế

Những bạn muốn chuyển đổi thang điểm 10 sang GPA để du học hoặc xin học bổng tại một số quốc gia trên thế giới thì có thể tham khảo bảng dưới đây. Đa số các trường Đại học tại Việt Nam hiện nay cũng sử dụng thang điểm quy đổi này.

3.1. Quy đổi thang điểm GPA tại Mỹ

Tại Mỹ, GPA thang điểm 4 là hệ thống tiêu chuẩn để đánh giá kết quả học tập của học sinh, sinh viên. Điểm GPA thường được tính dựa trên thang điểm chữ (A, B, C, D, F) và quy đổi sang thang điểm số tương ứng.

1 - Bảng quy đổi thang điểm GPA của Mỹ

Dưới đây là bảng quy đổi điểm GPA phổ biến tại Mỹ:

Thang điểm chữ

Điểm phần trăm

GPA (thang 4)

A

90% – 100%

4.0

B

80% – 89%

3.0

C

70% – 79%

2.0

D

65% – 69%

1.0

F

< 65%

0.0

Lưu ý: Một số trường có thể sử dụng hệ chi tiết hơn như A-, B+, tương ứng với các mức GPA như 3.7, 3.3

2 - Bảng quy đổi thang điểm GPA từ Việt Nam sang Mỹ

Việc quy đổi điểm GPA từ thang điểm 10 sang hệ Mỹ thường không có một chuẩn chung, mà sẽ phụ thuộc vào từng trường hoặc tổ chức đánh giá. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo cách quy đổi phổ biến như sau:

Điểm trung bình (thang 10)

Thang điểm chữ (Mỹ)

8.0 – 10

A

6.5 – 7.9

B

5.0 – 6.4

C

Dưới 5.0

F

3.2. Quy đổi thang điểm GPA tại Anh

Tại Anh, hệ thống đánh giá học tập khác biệt so với Mỹ. Thay vì sử dụng GPA thang điểm 4, Anh chủ yếu áp dụng:

  • A-level / IGCSE (bậc phổ thông)

  • Degree classification (bậc đại học)

Vì vậy, việc quy đổi điểm GPA sang hệ Anh không có bảng chuyển đổi cố định.

Phân loại bằng cấp tại Anh (đại học)

  • First Class Honours: Xuất sắc (~ tương đương GPA 3.7 – 4.0)

  • Upper Second Class (2:1): Giỏi (~ 3.3 – 3.6)

  • Lower Second Class (2:2): Khá (~ 2.7 – 3.2)

  • Third Class: Trung bình (~ 2.0 – 2.6)

 Đây chỉ là mức quy đổi điểm GPA mang tính tham khảo, vì mỗi trường sẽ có tiêu chí riêng.

Tại Anh, thang điểm được quốc gia này sử dụng phổ biến là thang điểm IGCSE hay A-level. Điểm khác biệt giữa hai thang điểm này là thang điểm IGCSE được dùng để đánh giá năng lực học tập của học viên từ A* đến G còn thang điểm A-level là từ A* đến E.

Dưới đây là bảng quy đổi điểm sang thang điểm IGCSE bạn có thể tham khảo thêm:

Thang điểm 10

Thang điểm chữ

Thang điểm 4

Thang điểm IGCSE

Xếp loại

7.0 – 10.0

A/A+

4.0

A/A*

First class honours

6.5 – 6.9

A-/B+

3.7

B

Upper-second class honors

6.0 – 6.4

3.3

5.5 – 5.9

B

3.0

C

Lower-second class honors

5.0 – 5.4

2.7

4.5 – 4.9

C+

2.3

D

Third class honours

4.0 – 4.4

C

2.0

E

3.5 – 3.9

D+

1.3

F

Ordinary/Unclassified

D

1.0

G

Dưới 3.5

E/F

0.0

U

3.3. Quy đổi thang điểm GPA tại Canada

Tại Canada, hệ thống GPA thang điểm 4 được sử dụng phổ biến, tuy nhiên cách tính có thể khác nhau giữa các tỉnh bang như Ontario, Alberta và British Columbia.

1 - Bảng quy đổi thang điểm GPA tại Ontario (bổ biến nhất)

Ontario là nơi tập trung của 30 trường đại học và cao đẳng hàng đầu Canada, có thể kể đến như Đại học Toronto, Đại học Queen, Đại học Tây Ontario,... Muốn chuẩn bị hồ sơ du học tại những ngôi trường này thật hoàn hảo, việc đầu tiên bạn cần phải biết đó là cách tính điểm GPA. Dưới đây là bảng quy đổi điểm tại tỉnh bang Ontario, Canada bạn có thể tham khảo:

Điểm chữ

GPA

%

Xếp loại

A+

4.0

90–100%

Xuất sắc

A

3.9

85–89%

A-

3.7

80–84%

B+

3.3

77–79%

Giỏi

B

3.0

73–76%

B-

2.7

70–72%

C+

2.3

67–69%

Khá

C

2.0

63–66%

D

1.0

53–56%

Trung bình

F

0.0

<50%

Không đạt

2. Bảng quy đổi điểm GPA tại Alberta (Canada)

Khi tìm hiểu quy đổi điểm GPA tại Canada, tỉnh bang Alberta là một trong những khu vực có hệ thống đánh giá học tập rõ ràng và phổ biến. Mỗi trường tại Alberta có thể có cách tính điểm khác nhau, nhưng nhìn chung đều quy đổi về GPA thang điểm 4.

Dưới đây là bảng quy đổi điểm GPA tại Alberta mà bạn có thể tham khảo:

Điểm chữ

GPA (thang 4)

Phần trăm

Xếp loại

A+/A

4.0

85% – 100%

Xuất sắc

A-

3.7

80% – 84%

Giỏi

B+

3.3

76% – 79%

B

3.0

73% – 75%

Khá

B-

2.7

70% – 72%

C+

2.3

67% – 69%

Trung bình

C

2.0

64% – 66%

C-

1.7

60% – 63%

D+

1.3

55% – 59%

Đạt

D

1.0

50% – 54%

F

0.0

< 50%

Không đạt

3-  Bảng quy đổi điểm GPA tại British Columbia (Canada)

Khi tìm hiểu quy đổi điểm GPA tại Canada, tỉnh bang British Columbia sử dụng hệ thống đánh giá học tập theo thang điểm chữ kết hợp GPA thang điểm 4. Đây là một trong những hệ thống phổ biến, được nhiều trường đại học áp dụng.

Dưới đây là bảng quy đổi điểm GPA tại British Columbia mà bạn có thể tham khảo:

Điểm chữ

GPA (thang 4)

Phần trăm

Xếp loại

A+

4.0

95% – 100%

Xuất sắc

A

3.9

90% – 94%

A-

3.7

85% – 89%

Giỏi

B+

3.3

80% – 84%

B

3.0

75% – 79%

Khá

B-

2.7

70% – 74%

C+

2.3

65% – 69%

Trung bình

C

2.0

60% – 64%

C-

1.7

55% – 59%

Đạt

P

1.0

50% – 54%

F / UN

0.0

< 50%

Không đạt

4. Điều kiện điểm GPA nhận học bổng

Khi tìm hiểu quy đổi điểm GPA, bạn cũng cần biết mức GPA tương ứng với từng loại học bổng. Trên thực tế, mỗi quốc gia và trường học sẽ có tiêu chí riêng, nhưng phổ biến được chia theo các mức sau:

1. Học bổng 20% học phí (GPA từ 6.5 – 7.0)

Đây là mức học bổng cơ bản, yêu cầu GPA không quá cao. Nhiều trường áp dụng hình thức xét tự động, chỉ cần đạt điều kiện đầu vào là có thể nhận.

2. Học bổng 25% – 50% (GPA từ 7.0 – 8.0)

Với mức GPA khá, bạn đã có cơ hội tiếp cận học bổng giá trị hơn. Ngoài GPA, hồ sơ thường cần:

  • Bài luận cá nhân (Personal Statement)

  • Hoạt động ngoại khóa

  • Thành tích học tập nổi bật

3. Học bổng 50% – 100% (GPA từ 8.0 trở lên)

Đây là nhóm học bổng cạnh tranh cao, yêu cầu:

  • GPA xuất sắc

  • Hồ sơ toàn diện (học thuật, hoạt động,định hướng rõ ràng)

Lưu ý quan trọng khi xét học bổng

Ngoài GPA, các trường còn đánh giá thêm:

  • Chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL)

  • Bài luận & thư giới thiệu

  • Hoạt động ngoại khóa, dự án cá nhân

Vì vậy, sau khi quy đổi điểm GPA, bạn nên đối chiếu với yêu cầu cụ thể của từng trường để xác định cơ hội học bổng chính xác hơn.

Bạn có thể tìm hiểu thêm trong bài viết:

Nếu bạn còn thắc mắc cần giải đáp về các điều kiện điểm GPA để đi du học các nước trên thế giới, đừng ngại liên IDP Education chúng tôi để được giải đáp chi tiết, chính xác và nhanh chóng nhất nhé.

Bài viết trên đã giải đáp được phần nào những thắc mắc của bạn về thang điểm GPA. Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thang điểm GPA để sẵn sàng bước vào hành trình săn học bổng đầy tiềm năng của bản thân.

Tìm hiểu cách quy đổi điểm GPA các nước cùng IDP!

Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thang điểm GPA để sẵn sàng bước vào hành trình săn học bổng đầy tiềm năng của bản thân. Nếu bạn còn thắc mắc về các điều kiện điểm GPA trong quá trình chuẩn bị hồ sơ du học, đừng ngại liên IDP để được giải đáp chi tiết, chính xác và nhanh chóng nhất nhé.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham dự những buổi ngày hội du học hoặc các sự kiện tổ chức xuyên suốt trong năm của IDP để được trò chuyện trực tiếp cùng đại diện trường, xét hồ sơ tại chỗ, săn tìm học bổng du học với giá trị lên đến 100%. .

Bạn có thể trải nghiệm tính năng vượt trội Fastlane của ứng dụng IDP Live, giúp bạn biết được bạn có đáp ứng được yêu cầu đầu nhập học dù chưa nộp đơn. Ứng dụng cũng gợi ý những khóa học phù hợp với trình độ học tập và khả năng ngoại ngữ của bạn.

để được tư vấn du học ngay!

Xem thêm:

Giải quyết mọi nhu cầu du học chỉ với một tài khoản

Bạn hãy tạo hồ sơ để khám phá nhiều tính năng tuyệt vời, bao gồm: gợi ý dành riêng cho bạn, xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và nhiều hơn thế nữa!

Những bài viết liên quan

Search for articles

Dive into our extensive collection of articles by using our comprehensive topic search tool.

Select a category