Chủ đề được đề cập
- Published: 29 February 2024
- Updated: 26 August 2026
Đối với học sinh, sinh viên – đặc biệt là những bạn có kế hoạch du học hoặc săn học bổng – quy đổi điểm GPA là bước quan trọng để đánh giá năng lực học tập theo chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thang điểm GPA là gì, có những loại nào và cách quy đổi thang điểm 10 sang 4 ra sao.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về thang điểm GPA, các hệ thống chấm điểm phổ biến và cách chuyển đổi điểm sang GPA thang điểm 4 một cách dễ hiểu. Cùng IDP Du học tìm hiểu chi tiết nhé!
1. Căn cứ pháp lý về quy đổi điểm GPA tại Việt Nam
Cách quy đổi điểm GPA hệ đại học tại Việt Nam hiện được quy định tại Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT về Quy chế đào tạo trình độ đại học. Theo Điều 9 của Thông tư, điểm học phần theo thang 10 được xếp loại điểm chữ như sau: A từ 8.5–10.0, B từ 7.0–8.4, C từ 5.5–6.9, D từ 4.0–5.4, và F dưới 4.0 (loại không đạt). Riêng các học phần chỉ yêu cầu đạt (không tính vào điểm trung bình học tập) dùng loại P cho điểm từ 5.0 trở lên.
Điều 10 của Thông tư quy định tiếp bước quy đổi điểm chữ sang thang điểm 4: A tương ứng 4 điểm, B tương ứng 3 điểm, C tương ứng 2 điểm, D tương ứng 1 điểm, F tương ứng 0 điểm. Một số trường đại học chia nhỏ hơn thành các mức B+, C+, D+ để phản ánh sát hơn năng lực sinh viên, nhưng các mức chữ nằm ngoài quy định tại Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT sẽ không được tính vào điểm trung bình tích lũy chính thức của trường.
Student Community
Join the IDP student community
Connect with peers and student ambassadors to hear real experiences, tips, and advise about studying abroad.

2. Ba hệ thống điểm phổ biến hiện nay
Tại Việt Nam, kết quả học tập có thể được thể hiện qua thang điểm 10, thang điểm chữ và thang điểm 4. Trong đó, GPA thường được dùng để chỉ điểm trung bình, phổ biến nhất là GPA theo thang điểm 4 trong hồ sơ du học. Việc hiểu rõ các hệ thống điểm này giúp học sinh, sinh viên quy đổi GPA chính xác khi chuẩn bị hồ sơ học tập.
2.1. Thang điểm 1
Thang điểm 10 là hệ thống đánh giá kết quả học tập phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt ở bậc phổ thông và trong một số chương trình giáo dục đại học. Điểm trung bình theo thang điểm 10 có thể được sử dụng làm cơ sở tham khảo khi quy đổi điểm GPA.
1 - Bảng xếp loại học sinh:
Kết quả học tập của học sinh tại Việt Nam thường được đánh giá theo thang điểm 10, dựa trên điểm trung bình các môn trong từng học kỳ hoặc năm học:
Xếp loại | Điểm trung bình |
Giỏi | Từ 8.0 trở lên |
Khá | Từ 6.5 đến dưới 8.0 |
Trung bình | Từ 5.0 đến dưới 6.5 |
Lưu ý: Tiêu chí xếp loại học sinh hiện nay không chỉ dựa vào điểm trung bình mà còn phụ thuộc vào quy định đánh giá của từng cấp học và chương trình giáo dục. Vì vậy, không nên khẳng định các mức trên là quy định chung cho mọi trường.
2 - Bảng xếp loại sinh viên:
Đối với sinh viên, kết quả học tập thường được đánh giá dựa trên điểm trung bình tích lũy (thang điểm 10):
Xếp loại | Điểm trung bình |
Xuất sắc | 9.0 – 10.0 |
Giỏi | 8.0 – dưới 9.0 |
Khá | 7.0 – dưới 8.0 |
Trung bình khá | 6.0 – dưới 7.0 |
Trung bình | 5.0 – dưới 6.0 |
Yếu | 4.0 – dưới 5.0 |
Kém | Dưới 4.0 |
2.2. Thang điểm chữ
Thang điểm chữ thường được sử dụng để biểu thị kết quả của từng học phần trong chương trình đào tạo theo tín chỉ. Điểm chữ sau đó có thể được quy đổi điểm GPA sang thang điểm 4 để tính GPA.
Điểm chữ | GPA quy đổi | Xếp loại |
A | 4.0 | Giỏi |
B+ | 3.5 | Khá giỏi |
B | 3.0 | Khá |
C+ | 2.5 | Trung bình khá |
C | 2.0 | Trung bình |
D+ | 1.5 | Trung bình yếu |
D | 1.0 | Yếu |
F | 0.0 | Kém/Không đạt |
2.3. Thang điểm 4
GPA thang điểm 4 là hệ thống điểm thường được sử dụng để tính điểm trung bình học kỳ, năm học hoặc tích lũy trong các chương trình đào tạo theo tín chỉ. Đây cũng là thang điểm GPA quen thuộc trong hồ sơ du học quốc tế.
Trong nhiều trường hợp, sinh viên cần quy đổi thang điểm 10 sang 4 để xác định GPA tương ứng. Tuy nhiên, cách quy đổi GPA có thể phụ thuộc vào quy định của từng trường hoặc tổ chức giáo dục.
Xếp loại học lực theo GPA thang điểm 4:
GPA (thang 4) | Xếp loại |
3.60 – 4.00 | Xuất sắc |
3.20 – 3.59 | Giỏi |
2.50 – 3.19 | Khá |
2.00 – 2.49 | Trung bình |
Dưới 2.00 | Yếu |
3. Cách quy đổi điểm GPA thang điểm 10 sang 4 tại Việt Nam
Nhiều học sinh, sinh viên băn khoăn về cách quy đổi GPA từ thang điểm 10 sang thang điểm 4 khi chuẩn bị hồ sơ học tập hoặc du học. Bảng dưới đây cung cấp cách quy đổi thang điểm thường được sử dụng để bạn tham khảo và xác định mức GPA tương ứng.
Thang điểm 10 | Thang điểm chữ | GPA thang điểm 4 | Xếp loại |
8.5 – 10 | A | 4.0 | Giỏi |
8.0 – 8.4 | B+ | 3.5 | Khá giỏi |
7.0 – 7.9 | B | 3.0 | Khá |
6.5 – 6.9 | C+ | 2.5 | Trung bình khá |
5.5 – 6.4 | C | 2.0 | Trung bình |
5.0 – 5.4 | D+ | 1.5 | Trung bình yếu |
4.0 – 4.9 | D | 1.0 | Yếu |
Dưới 4.0 | F | 0.0 | Kém (Không đạt) |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, vì cách quy đổi GPA giữa thang điểm 10 và thang điểm 4 có thể khác nhau tùy trường, chương trình đào tạo hoặc tổ chức tiếp nhận hồ sơ. Khi cần quy đổi điểm sang GPA để du học, bạn nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường hoặc sử dụng bảng quy đổi chính thức trên bảng điểm.
4. Cách quy đổi thang điểm GPA Việt Nam sang quốc tế
Khi làm hồ sơ du học, điểm GPA thang 10 hoặc thang 4 của Việt Nam cần được quy đổi lại theo chuẩn của từng quốc gia. Không có một công thức quy đổi chung áp dụng cho mọi trường mỗi trường, mỗi tổ chức xét học bổng có thể có cách tính riêng, vì vậy các bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
4.1. Quy đổi thang điểm GPA tại Mỹ.
1 - Bảng quy đổi thang điểm GPA của Mỹ
Tại Mỹ, GPA thang điểm 4 là chuẩn phổ biến, tính dựa trên thang điểm chữ A, B, C, D, F tương ứng phần trăm điểm số của môn học.
Thang điểm chữ | Điểm phần trăm | GPA (thang 4) |
A | 90% – 100% | 4.0 |
B | 80% – 89% | 3.0 |
C | 70% – 79% | 2.0 |
D | 65% – 69% | 1.0 |
F | < 65% | 0.0 |
Lưu ý: Đây chỉ là cách quy đổi phổ biến để tham khảo. Một số trường sử dụng hệ thống chi tiết hơn với các mức A-, B+, B-..., tương ứng với các mức GPA như 3.7, 3.3, 2.7.... Ngưỡng phần trăm tương ứng với từng điểm chữ cũng có thể thay đổi tùy trường
2 - Bảng quy đổi thang điểm GPA từ Việt Nam sang Mỹ
Việc quy đổi thang điểm 10 sang GPA thang 4 của Mỹ không có một công thức chung được áp dụng cho tất cả trường đại học. Mỗi trường hoặc tổ chức đánh giá hồ sơ có thể có phương pháp quy đổi GPA riêng. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ nên được sử dụng để tham khảo:
Điểm trung bình (thang 10) | Thang điểm chữ (Mỹ) |
8.0 – 10 | A |
6.5 – 7.9 | B |
5.0 – 6.4 | C |
Dưới 5.0 | F |
Việc quy đổi thang điểm 10 sang GPA thang 4 của Mỹ không có một công thức chung được áp dụng cho tất cả trường đại học. Mỗi trường hoặc tổ chức đánh giá hồ sơ có thể có phương pháp quy đổi GPA riêng. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ nên được sử dụng để tham khảo:
Điểm trung bình thang 10 | Thang điểm chữ Mỹ | GPA tham khảo |
8.0 – 10.0 | A | 4.0 |
6.5 – 7.9 | B | 3.0 |
5.0 – 6.4 | C | 2.0 |
Dưới 5.0 | F | 0.0 |
Lưu ý: Không nên sử dụng bảng trên để tự xác định GPA chính thức khi nộp hồ sơ du học Mỹ. Nếu trường yêu cầu quy đổi điểm sang GPA, bạn nên kiểm tra hướng dẫn tuyển sinh của trường hoặc sử dụng đơn vị đánh giá được trường chấp nhận.
4.2. Quy đổi thang điểm GPA tại Anh
Tại Anh, hệ thống đánh giá kết quả học tập không sử dụng GPA thang điểm 4 làm tiêu chuẩn chung như tại Mỹ. Ở bậc phổ thông, học sinh thường theo các chương trình như GCSE/IGCSE và A-level, trong khi bậc đại học chủ yếu sử dụng hệ thống phân loại bằng cấp (degree classification).
Do đó, quy đổi GPA sang hệ thống điểm của Anh không có một bảng chuyển đổi cố định. Mỗi trường đại học có thể áp dụng tiêu chí riêng khi đánh giá bằng cấp và bảng điểm quốc tế.
Phân loại bằng đại học tại Anh
Phân loại bằng | Xếp loại tham khảo |
First Class Honours (First) | Xuất sắc |
Upper Second Class Honours (2:1) | Giỏi |
Lower Second Class Honours (2:2) | Khá |
Third Class Honours (Third) | Trung bình |
Lưu ý: đây chỉ là quy đổi điểm GPA mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn chung áp dụng cho tất cả trường đại học tại Anh.
4.3. Quy đổi GPA tại Canada
Tại Canada, GPA thang điểm 4 được sử dụng tại nhiều trường đại học và cao đẳng, nhưng cách tính và quy đổi điểm GPA có thể khác nhau giữa từng trường và tỉnh bang. Vì vậy, không có một bảng quy đổi GPA duy nhất áp dụng cho toàn bộ Canada.
Một số tỉnh bang phổ biến như Ontario, Alberta và British Columbia có hệ thống điểm chữ và cách quy đổi GPA riêng. Các bảng dưới đây chỉ mang tính tham khảo.
1. Bảng quy đổi GPA tại Ontario
Tại Ontario, nhiều cơ sở giáo dục sử dụng điểm chữ kết hợp với GPA để đánh giá kết quả học tập. Bảng dưới đây là một cách quy đổi điểm sang GPA phổ biến để tham khảo:
Điểm chữ | GPA thang 4 | Phần trăm | Xếp loại |
A+ | 4.0 | 90–100% | Xuất sắc |
A | 3.9 | 85–89% | |
A- | 3.7 | 80–84% | |
B+ | 3.3 | 77–79% | Giỏi |
B | 3.0 | 73–76% | |
B- | 2.7 | 70–72% | |
C+ | 2.3 | 67–69% | Khá |
C | 2.0 | 63–66% | |
D | 1.0 | 53–56% | Trung bình |
F | 0.0 | Dưới 50% | Không đạt |
2. Bảng quy đổi GPA tại Alberta
Khi tìm hiểu quy đổi GPA tại Canada, Alberta cũng là một tỉnh bang có hệ thống đánh giá kết quả học tập theo điểm chữ và GPA. Tuy nhiên, cách tính cụ thể có thể khác nhau giữa các trường.
Điểm chữ | GPA thang 4 | Phần trăm | Xếp loại |
A+/A | 4.0 | 85–100% | Xuất sắc |
A- | 3.7 | 80–84% | Giỏi |
B+ | 3.3 | 76–79% | |
B | 3.0 | 73–75% | Khá |
B- | 2.7 | 70–72% | |
C+ | 2.3 | 67–69% | Trung bình |
C | 2.0 | 64–66% | |
C- | 1.7 | 60–63% | |
D+ | 1.3 | 55–59% | Đạt |
D | 1.0 | 50–54% | |
F | 0.0 | Dưới 50% | Không đạt |
3. Bảng quy đổi GPA tại British Columbia
Tại British Columbia, nhiều cơ sở giáo dục sử dụng thang điểm chữ kết hợp GPA thang điểm 4. Tuy nhiên, tiêu chí về điểm phần trăm và cách quy đổi GPA có thể thay đổi tùy trường.
Điểm chữ | GPA thang 4 | Phần trăm | Xếp loại |
A+ | 4.0 | 95–100% | Xuất sắc |
A | 3.9 | 90–94% | |
A- | 3.7 | 85–89% | Giỏi |
B+ | 3.3 | 80–84% | |
B | 3.0 | 75–79% | Khá |
B- | 2.7 | 70–74% | |
C+ | 2.3 | 65–69% | Trung bình |
C | 2.0 | 60–64% | |
C- | 1.7 | 55–59% | Đạt |
P | 1.0 | 50–54% | |
F/UN | 0.0 | Dưới 50% | Không đạt |
Lưu ý: Các bảng trên chỉ nhằm tham khảo cách quy đổi điểm GPA. Khi chuẩn bị hồ sơ du học Canada, bạn không nên tự áp dụng một bảng quy đổi chung cho mọi trường. Hãy kiểm tra yêu cầu của trường hoặc tổ chức đánh giá hồ sơ để biết cách quy đổi thang điểm 10 sang GPA được chấp nhận.
4.4 Quy đổi sang Úc và New Zealand
Úc không dùng chung một thang GPA cố định, nhiều trường tính theo Weighted Average Mark (WAM) trên thang điểm 100, số khác dùng GPA thang 7.0 hoặc thang 4.0 tùy chính sách riêng. Vì vậy không có bảng quy đổi phần trăm cụ thể áp dụng chung cho mọi trường tại Úc; điểm trung bình tích lũy của Việt Nam thường được từng trường tự đối chiếu và quy đổi khi xét hồ sơ nhập học hoặc học bổng. New Zealand cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự, không có bảng quy đổi cố định công khai. Vì vậy sinh viên vui lòng liên hệ IDP để biết cách quy đổi điểm cho từng trường cụ thể
5. Điều kiện điểm GPA nhận học bổng
Mức GPA càng cao, cơ hội tiếp cận các suất học bổng giá trị lớn càng nhiều, dù mỗi trường và mỗi quốc gia có tiêu chí riêng. Thông thường các mức phổ biến được chia như sau:
Học bổng khoảng 20% học phí (GPA từ 6.5–7.0): mức học bổng cơ bản, nhiều trường xét tự động nếu đáp ứng điều kiện đầu vào.
Học bổng 25%–50% học phí (GPA từ 7.0–8.0): ngoài GPA, hồ sơ thường cần thêm bài luận cá nhân, hoạt động ngoại khóa và thành tích học tập nổi bật.
Học bổng 50%–100% học phí (GPA từ 8.0 trở lên): nhóm học bổng cạnh tranh cao, đòi
Bên cạnh GPA, các trường còn xét thêm chứng chỉ tiếng Anh (IELTS/TOEFL), bài luận, thư giới thiệu và hoạt động ngoại khóa. Vì mức học bổng và điều kiện xét duyệt thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh, sinh viên nên đối chiếu trực tiếp với thông báo tuyển sinh mới nhất của trường mình quan tâm. hỏi GPA xuất sắc cùng hồ sơ toàn diện về học thuật và định hướng.
Tìm hiểu cách quy đổi GPA của các nước cùng IDP!
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về GPA và cách quy đổi GPA giữa các hệ thống giáo dục, từ đó chủ động chuẩn bị hồ sơ du học và tìm kiếm cơ hội học bổng phù hợp.
Nếu còn thắc mắc về điểm GPA, cách quy đổi điểm GPA hoặc các yêu cầu trong quá trình , hãy liên hệ IDP để được tư vấn chi tiết và cập nhật thông tin phù hợp với từng trường, từng quốc gia.
Bạn cũng có thể tham gia triển lãm du học IDP để gặp gỡ trực tiếp đại diện trường, được tư vấn hồ sơ và tìm hiểu các cơ hội với giá trị lên đến 100%.
Bên cạnh đó, trải nghiệm tính năng Fastlane trên ứng dụng IDP Live để kiểm tra khả năng đáp ứng yêu cầu đầu vào trước khi nộp hồ sơ. Ứng dụng cũng giúp gợi ý các khóa học phù hợp với học lực và trình độ ngoại ngữ của bạn.
Liên hệ IDP để được tư vấn du học ngay!
Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm GPA (FAQ)
Giải quyết mọi nhu cầu du học chỉ với một tài khoản
Bạn hãy tạo hồ sơ để khám phá nhiều tính năng tuyệt vời, bao gồm: gợi ý dành riêng cho bạn, xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và nhiều hơn thế nữa!










