- Published: 18 September 2026
- Updated: 17 September 2026
NỘI DUNG BÀI VIẾT |
• Sinh viên có thể chọn Practical Nursing khoảng 2 năm để hướng đến LPN/RPN, học BScN/BSN khoảng 4 năm để trở thành RN hoặc học sau đại học sau khi có kinh nghiệm để phát triển lên NP. • Yêu cầu học lực, môn tiên quyết và ngoại ngữ tùy chương trình; một số trường yêu cầu thêm Casper và hồ sơ thực hành lâm sàng. • Học phí và tổng chi phí phụ thuộc vào trường, bậc học, tỉnh bang và thời lượng chương trình. Ngoài học phí, sinh viên cần dự trù bảo hiểm, sách, dụng cụ, di chuyển và chi phí thực hành lâm sàng. • Sau khi được cấp phép, sinh viên có thể làm tại bệnh viện, phòng khám, cơ sở chăm sóc hoặc y tế cộng đồng. PGWP và thường trú nhân có điều kiện riêng, không tự động được cấp sau tốt nghiệp. |
Theo dự báo từ Hiệp hội Y tá Canada (CNA), Canada đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt hàng chục nghìn điều dưỡng viên trong những năm tới do làn sóng nghỉ hưu và dân số già hóa. Đây chính là cơ hội vàng cho sinh viên quốc tế lựa chọn Du học Canada ngành Điều dưỡng.
Với những bạn lên kế hoạch du học Canada, ngành Điều dưỡng không chỉ mang đến cơ hội tiếp cận nền giáo dục chất lượng, mà còn mở ra mức thu nhập hấp dẫn cùng chính sách ưu tiên định cư (PR) rõ ràng từ chính phủ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu toàn diện về chương trình học, điều kiện đầu vào, học phí, học bổng, các trường đào tạo nổi bật và cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Điều dưỡng tại Canada.
1. Vì sao nên du học Canada ngành Điều dưỡng?
1.1. Chất lượng giáo dục chuẩn quốc tế và bằng cấp uy tín
Chương trình đào tạo điều dưỡng tại Canada nổi tiếng với sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết nền tảng và thực hành lâm sàng (clinical placement) ngay từ những năm đầu. Tùy khóa học, sinh viên sẽ được trang bị kiến thức về giải phẫu, sinh lý học, dược lý, đánh giá sức khỏe, chăm sóc người bệnh, giao tiếp chuyên môn và sức khỏe cộng đồng.
Thông qua các tình huống mô phỏng và kỳ thực hành, sinh viên từng bước rèn luyện các kỹ năng cụ thể như đánh giá tình trạng người bệnh, đưa ra quyết định và phối hợp với đội ngũ y tế. Khi chọn trường, bạn nên xem kỹ nội dung đào tạo, thời lượng thực hành và môi trường lâm sàng, thay vì chỉ so sánh tên chương trình hoặc văn bằng.
1.2. Nhu cầu nhân lực cao cùng mức lương hấp dẫn
Theo các báo cáo thị trường lao động của Chính phủ Canada, các nhóm nghề Licensed Practical Nurse (LPN), Registered Nurse (RN) và Nurse Practitioner (NP) đều được dự báo có nguy cơ thiếu hụt nhân lực cao trên toàn quốc trong giai đoạn 2024-2033. Đây là tín hiệu tích cực cho sinh viên theo đuổi ngành Điều dưỡng, dù cơ hội việc làm thực tế vẫn phụ thuộc vào tỉnh bang, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và việc đáp ứng yêu cầu cấp phép hành nghề.
Mức thu nhập trung vị của các nhóm nghề Điều dưỡng tại Canada hiện được ghi nhận như sau:
Nhóm nghề | Thu nhập trung vị tại Canada |
Licensed Practical Nurse – LPN (Điều dưỡng thực hành được cấp phép) | 31,32 CAD/giờ. |
Registered Nurse – RN (Điều dưỡng viên đăng ký) | 43,27 CAD/giờ. |
Nurse Practitioner – NP (Điều dưỡng thực hành nâng cao) | 61,54 CAD/giờ. |
Dữ liệu lương được Job Bank cập nhật ngày 19/11/2025, dựa trên giai đoạn tham chiếu 2023–2024 của Statistics Canada. Đây là mức thu nhập trung vị trước thuế của người lao động ở nhiều cấp độ kinh nghiệm, không phải mức lương khởi điểm được bảo đảm cho sinh viên mới tốt nghiệp. Thu nhập thực tế còn thay đổi theo tỉnh bang, vị trí, ca làm việc và nơi tuyển dụng.
Những con số này cho thấy ngành Điều dưỡng có triển vọng thu nhập đáng chú ý, đồng thời mở ra nhiều cấp độ phát triển nghề nghiệp khi người học tiếp tục tích lũy kinh nghiệm và nâng cao chuyên môn.
1.3. Lợi thế định cư dành cho nhóm ngành Y tế
Điều dưỡng thuộc nhóm nghề được Canada ưu tiên thu hút nhân lực, vì vậy người có chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp có thể sở hữu thêm lợi thế khi xét thường trú nhân. Tuy nhiên, tốt nghiệp ngành Điều dưỡng không đồng nghĩa sinh viên tự động được cấp PR (quyền thường trú).
Chương trình Express Entry và hình thức lựa chọn theo nhóm
Trong năm 2026, Healthcare and Social Services Occupations (nhóm nghề Y tế và Dịch vụ xã hội) tiếp tục là một trong các nhóm được lựa chọn theo ngành nghề trong hệ thống Express Entry. Danh sách đủ điều kiện bao gồm Registered Nurse – RN (Điều dưỡng viên đăng ký), Nurse Practitioner – NP (Điều dưỡng thực hành nâng cao) và Licensed Practical Nurse – LPN (Điều dưỡng thực hành được cấp phép).
Để được xem xét, ứng viên cần:
Đủ điều kiện tham gia ít nhất một chương trình thuộc Express Entry;
Có tối thiểu 12 tháng kinh nghiệm làm việc toàn thời gian hoặc tương đương trong một nghề đủ điều kiện, tích lũy trong ba năm gần nhất
Đáp ứng yêu cầu của từng đợt lựa chọn và có điểm CRS (Hệ thống Xếp hạng Toàn diện) đủ cạnh tranh.
Vì vậy, có bằng Điều dưỡng không đồng nghĩa tự động được cấp thường trú nhân. Lợi thế chỉ phát huy khi ứng viên đã xây dựng đủ kinh nghiệm làm việc, ngoại ngữ, học vấn và các yếu tố cần thiết khác.
Lộ trình đề cử tại một số tỉnh bang
Một số tỉnh bang còn triển khai chương trình đề cử gắn với nhu cầu tuyển dụng nhân lực y tế. Chẳng hạn:
Tỉnh bang và lộ trình | Những điều kiện cần tìm hiểu |
British Columbia (diện Health Authority) | Yêu cầu thư mời làm việc toàn thời gian, không xác định thời hạn từ cơ quan y tế đủ điều kiện tại tỉnh bang, cùng sự hỗ trợ của đơn vị tuyển dụng và các tiêu chí liên quan. |
Saskatchewan: Health Talent Pathway | Dành cho ứng viên có lời mời làm việc đủ điều kiện trong lĩnh vực Y tế; đồng thời đáp ứng các tiêu chí về kinh nghiệm, học vấn, ngoại ngữ và giấy phép nghề nghiệp nếu áp dụng. |
Đây là yếu tố để tham khảo khi lập kế hoạch dài hạn, không phải cam kết được cấp thường trú nhân sau tốt nghiệp. Sinh viên nên xây dựng kế hoạch dài hạn từ lựa chọn chương trình, đáp ứng yêu cầu cấp phép hành nghề đến tích lũy kinh nghiệm và theo dõi chính sách nhập cư tại tỉnh bang dự định làm việc.
Xem thêm: Du học định cư Canada & Các chương trình định cư sau tốt nghiệp
Du học điều dưỡng Canada mở ra cơ hội học tập và phát triển trong môi trường quốc tế.
Student Community
Join the IDP student community
Connect with peers and student ambassadors to hear real experiences, tips, and advise about studying abroad.

2. Các cấp bậc và lộ trình học ngành Điều dưỡng tại Canada
Hệ thống đào tạo Điều dưỡng tại Canada chia làm 3 cấp bậc chính gồm Điều dưỡng thực hành, Điều dưỡng viên đăng ký và Điều dưỡng thực hành nâng cao. Việc hiểu rõ từng cấp bậc sẽ giúp bạn lựa chọn chương trình phù hợp với năng lực, ngân sách và mục tiêu nghề nghiệp.
2.1. Licensed Practical Nurse (LPN) / Registered Practical Nurse (RPN)
Đây là lộ trình Điều dưỡng thực hành, được gọi là LPN tại phần lớn tỉnh bang và RPN tại Ontario. Chương trình thường kéo dài khoảng 2 năm ở bậc cao đẳng, phù hợp với những bạn muốn rút ngắn thời gian đào tạo và sớm bước vào môi trường làm việc.
Yêu cầu: Ứng viên thường cần tốt nghiệp THPT và đáp ứng yêu cầu về các môn khoa học như Sinh học hoặc Hóa học, tùy trường. Một số cơ sở đào tạo cũng cung cấp chương trình bridging (cầu nối) dành cho người đã có nền tảng y tế.
Phạm vi công việc: Sau khi hoàn thành chương trình và đáp ứng yêu cầu cấp phép, LPN/RPN có thể theo dõi tình trạng sức khỏe, hỗ trợ chăm sóc hằng ngày, sử dụng thuốc trong phạm vi chuyên môn, hướng dẫn người bệnh và phối hợp với bác sĩ, điều dưỡng viên đăng ký cùng các nhân viên y tế khác. Phạm vi công việc cụ thể sẽ khác nhau theo tỉnh bang và nơi làm việc.
2.2. Registered Nurse (RN)
Registered Nurse – RN (Điều dưỡng viên đăng ký) có phạm vi chuyên môn và trách nhiệm lâm sàng rộng hơn LPN/RPN. RN có thể đánh giá tình trạng người bệnh, xây dựng kế hoạch chăm sóc, thực hiện các can thiệp chuyên môn phức tạp, giáo dục sức khỏe và phối hợp hoạt động chăm sóc cùng đội ngũ y tế.
Lộ trình học: Với học sinh tốt nghiệp THPT, Bachelor of Science in Nursing – BScN/BSN (Cử nhân Khoa học Điều dưỡng) là lộ trình phổ biến để hướng đến nghề RN. Tại Ontario và nhiều tỉnh bang, sinh viên cần hoàn thành chương trình Cử nhân Điều dưỡng được công nhận, sau đó tiếp tục đáp ứng các yêu cầu đăng ký và cấp phép hành nghề.
Phạm vi công việc: RN có thể làm việc tại bệnh viện, phòng khám, cơ sở chăm sóc dài hạn, trung tâm y tế cộng đồng và nhiều môi trường chăm sóc sức khỏe khác. Sau khi tích lũy kinh nghiệm, điều dưỡng viên có thể phát triển sang các hướng như quản lý, đào tạo, nghiên cứu, thực hành chuyên sâu hoặc tiếp tục học để trở thành Nurse Practitioner – NP (Điều dưỡng thực hành nâng cao).
2.3. Nurse Practitioner (NP)
Nurse Practitioner – NP (Điều dưỡng thực hành nâng cao) là cấp độ chuyên môn cao hơn Registered Nurse. Trong phạm vi hành nghề được tỉnh bang cho phép, NP có thể đánh giá và chẩn đoán tình trạng sức khỏe, chỉ định xét nghiệm, kê đơn thuốc và xây dựng kế hoạch điều trị cho người bệnh.
Để trở thành NP, ứng viên thường cần có bằng Cử nhân Khoa học Điều dưỡng (BScN/BSN), đăng ký hành nghề RN, tích lũy kinh nghiệm lâm sàng và hoàn thành chương trình sau đại học phù hợp, phổ biến là Master of Nursing – MN (Thạc sĩ Điều dưỡng). Đây là lộ trình dành cho những điều dưỡng viên muốn phát triển chuyên môn, đảm nhận trách nhiệm lâm sàng cao hơn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
3. Điều kiện du học Canada ngành Điều dưỡng
Do đặc thù liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người, điều kiện du học Điều dưỡng tại Canada thường khắt khe hơn so với nhiều ngành kinh tế hay kỹ thuật.
3.1. Yêu cầu về năng lực học thuật
Bậc Cao đẳng (LPN): Tốt nghiệp THPT, GPA tối thiểu từ 7.0/10 (ưu tiên điểm các môn Toán, Sinh học, Hóa học từ 7.5 trở lên).
Bậc Cử nhân (RN): Tốt nghiệp THPT với điểm trung bình từ 8.0/10 trở lên. Các môn tiền đề (Prerequisites) như Tiếng Anh, Toán, Sinh học, Hóa học lớp 11 & 12 bắt buộc phải đạt điểm giỏi.
Bậc Thạc sĩ (MN - hướng tới NP): đã có bằng BScN, kinh nghiệm làm việc lâm sàng thực tế (thường yêu cầu ưu tiên), một số chương trình yêu cầu thêm kinh nghiệm nghiên cứu hoặc ấn phẩm khoa học.
3.2. Yêu cầu trình độ ngoại ngữ
Ngành Điều dưỡng thường yêu cầu tiếng Anh cao hơn nhiều chương trình khác vì sinh viên phải giao tiếp chính xác với người bệnh, gia đình và đội ngũ y tế trong quá trình học lâm sàng. Tùy trường và chương trình, ứng viên có thể sử dụng IELTS Academic, PTE Academic, TOEFL iBT hoặc chứng chỉ tương đương. Mức tham khảo phổ biến gồm:
IELTS Academic: Khoảng 6.5 - 7.0, không kỹ năng nào dưới 6.0; một số chương trình yêu cầu điểm Nói từ 6.5 - 7.0.
PTE Academic: Khoảng 58 - 65 điểm trở lên.
Bạn cần phân biệt hai yêu cầu riêng:
Tiếng Anh để nhập học: Do trường quy định.
Tiếng Anh để đăng ký hành nghề: Do cơ quan quản lý Điều dưỡng tại từng tỉnh bang quy định.
Đạt yêu cầu tiếng Anh của trường chưa đồng nghĩa bạn đã đáp ứng tiêu chuẩn cấp phép hành nghề. Vì vậy, hãy kiểm tra cả hai tiêu chí trước khi lựa chọn chương trình.
3.3. Các yêu cầu bổ sung của ngành Điều dưỡng
Ngoài học lực và tiếng Anh, một số chương trình Điều dưỡng còn yêu cầu bài kiểm tra năng lực và hồ sơ phục vụ kỳ thực hành lâm sàng.
Bài thi đánh giá năng lực (Casper Test)
Nhiều trường đại học yêu cầu ứng viên hoàn thành bài thi Casper – một bài kiểm tra tình huống trực tuyến nhằm đánh giá khả năng giao tiếp, tư duy đạo đức, sự đồng cảm và cách xử lý vấn đề. Đây là bước sàng lọc nhằm đảm bảo sinh viên phù hợp với ngành chăm sóc sức khỏe, không chỉ dựa vào điểm số học thuật.
Hồ sơ sức khỏe và lý lịch
Trước kỳ thực hành, sinh viên có thể cần bổ sung:
Hồ sơ tiêm chủng và kiểm tra sức khỏe;
Chứng nhận sơ cứu hoặc hồi sức tim phổi;
Phiếu lý lịch tư pháp hoặc kiểm tra lý lịch dành cho môi trường chăm sóc;
Các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ sở thực hành.
Những hồ sơ này thường được hoàn thiện sau khi trúng tuyển nhưng trước khi bắt đầu thực hành lâm sàng. Yêu cầu và thời hạn sẽ khác nhau tùy trường, vì vậy bạn nên theo dõi hướng dẫn chính thức để chuẩn bị đúng giấy tờ.
Du học điều dưỡng Canada yêu cầu có thể khác nhau ở mỗi trường
4. Chi phí du học Canada ngành Điều dưỡng là bao nhiêu
Chi phí cần được tính cho toàn bộ lộ trình, không chỉ học phí của năm đầu. Khi so sánh báo giá, hãy xác định rõ khoản tiền áp dụng cho một học kỳ, một năm học hay toàn khóa; đã gồm những loại phí nào; và có cần học thêm chương trình dự bị hoặc môn bổ sung hay không.
Các con số dưới đây chỉ nên được dùng để lập ngân sách sơ bộ. Học phí thay đổi theo năm học, tỉnh bang, trường, số tín chỉ và tình trạng sinh viên quốc tế.
4.1. Học phí tham khảo của các trường tiêu biểu
Trường và chương trình | Mức phí được công bố | Phạm vi áp dụng |
George Brown Polytechnic - Practical Nursing S121 | 19.360 CAD | Ước tính học phí và một số phí liên quan cho hai học kỳ đầu, chương trình bắt đầu mùa thu 2026; chưa gồm sách. |
Fanshawe College — Practical Nursing, London | 46.337,62 CAD | Tổng chi phí chương trình dành cho sinh viên quốc tế được niêm yết trên trang khóa học; không phải phí một năm. Một số khoản bổ sung chưa được tính. |
University of Saskatchewan — BSN | 48.305 CAD học phí | Ước tính năm hai, học đầy đủ khối lượng môn, theo mức 2026–2027 và có học kỳ xuân. |
Nguồn tham khảo: trang chương trình và biểu phí chính thức của từng trường. Các khoản phí có thể thay đổi theo kỳ nhập học và khối lượng học tập.
So với bậc Đại học, học phí Cao đẳng thường thấp hơn khoảng 30–40%, thời gian học cũng ngắn hơn (2–3 năm so với 4 năm). Đây là lý do nhiều bạn chọn học Cao đẳng ngành PN trước, sau đó học bridging lên BScN để tối ưu chi phí và thời gian.
4.2. Chi phí sinh hoạt tại các tỉnh bang phổ biến
Chi phí sinh hoạt tại Canada thay đổi theo thành phố, loại hình chỗ ở và thói quen chi tiêu. Toronto và Vancouver thường có chi phí thuê nhà cao hơn, trong khi các thành phố tại Manitoba, Saskatchewan hoặc khu vực Atlantic Canada có thể dễ cân đối ngân sách hơn. Ngoài học phí, sinh viên nên dự trù các khoản chính gồm:
Nhà ở, tiền đặt cọc và tiện ích;
Ăn uống, đi lại, điện thoại và bảo hiểm;
Sách, tài liệu học tập và quần áo mùa đông;
Chi tiêu cá nhân và chi phí phát sinh trong kỳ thực hành lâm sàng.
Cần phân biệt chi phí sinh hoạt thực tế với mức chứng minh tài chính khi xin giấy phép học tập. Theo mức IRCC áp dụng cho hồ sơ nộp từ ngày 1/9/2025, một sinh viên học ngoài Quebec cần chứng minh tối thiểu 23,448 CAD/năm cho sinh hoạt phí, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại. Con số này có thể được điều chỉnh theo từng thời điểm và không nhất thiết phản ánh đầy đủ mức chi tiêu thực tế tại nơi bạn sinh sống.
Để dự trù ngân sách chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo bài viết Chi phí du học Canada
5. Top các trường đào tạo ngành Điều dưỡng hàng đầu tại Canada
Canada có nhiều trường đào tạo Điều dưỡng ở các bậc học và định hướng khác nhau. Khi lựa chọn, bạn nên cân nhắc nội dung chương trình, cơ hội thực hành lâm sàng, điều kiện cấp phép hành nghề, học phí và vị trí trường. Một số lựa chọn nổi bật gồm:
University of Toronto
University of Alberta
McMaster University
University of British Columbia
Dalhousie University
George Brown College
Fanshawe College
Saskatchewan Polytechnic
6. Lộ trình trở thành điều dưỡng viên tại Canada
6.1. Hoàn thành chương trình học thực hành lâm sàng
Trước tiên, sinh viên cần hoàn thành chương trình tương ứng với chức danh nghề nghiệp:
Practical Nursing: Hướng đến Licensed Practical Nurse (LPN) hoặc Registered Practical Nurse (RPN) tại Ontario.
Bachelor of Science in Nursing (BScN/BSN) hoặc Bachelor of Nursing (BN): Hướng đến Registered Nurse (RN).
Chương trình Nurse Practitioner sau đại học: Hướng đến Nurse Practitioner (NP).
Trong quá trình học, sinh viên cần hoàn thành cả phần lý thuyết và các buổi mô phỏng, đánh giá kỹ năng và số giờ thực hành lâm sàng (clinical hours) theo yêu cầu của chương trình.
6.2. Đáp ứng kỳ thi và các yêu cầu đăng ký hành nghề
Kỳ thi cần hoàn thành phụ thuộc chức danh và cơ quan quản lý nơi đăng ký. Tại Ontario, CNO quy định RN thi NCLEX-RN, RPN thi REx-PN, còn NP hoàn thành kỳ thi được chấp thuận cho chuyên môn tương ứng. Ứng viên cần chờ xác nhận đủ điều kiện thi và thực hiện theo hướng dẫn của College of Nurses of Ontario (CNO).
Bạn không nên dùng yêu cầu của một tỉnh bang để mặc định cho toàn Canada. Khi xác định nơi muốn làm việc, hãy kiểm tra trực tiếp quy trình của cơ quan quản lý tại địa phương đó.
6.3. Hoàn tất các điều kiện đăng ký hành nghề
Đỗ kỳ thi chuyên môn chưa phải bước cuối cùng. Chẳng hạn, CNO còn có yêu cầu về ngoại ngữ, kiến thức pháp luật nghề nghiệp, bằng chứng thực hành, quyền làm việc và tư cách hành nghề. Với RN/RPN, yêu cầu Transition to Practice cũng cần được đáp ứng theo diện phù hợp.
Giấy phép hành nghề và quyền làm việc là hai vấn đề cần kiểm tra riêng. Hãy hoàn tất quy trình đăng ký đúng chức danh, đồng thời bảo đảm tình trạng cư trú và giấy phép làm việc phù hợp trước khi nhận việc.
Lưu ý: Trình tự và yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo tỉnh bang, chức danh và hồ sơ cá nhân. Bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất từ cơ quan quản lý Điều dưỡng tại nơi dự định làm việc.
7. Cơ hội việc làm và PGWP sau khi tốt nghiệp
7.1. Học Điều dưỡng ở Canada ra làm gì?
Sau khi hoàn thành chương trình và đáp ứng yêu cầu cấp phép của tỉnh bang, sinh viên có thể làm việc tại nhiều môi trường chăm sóc sức khỏe như:
Bệnh viện và các khoa chuyên môn như Cấp cứu, Hồi sức tích cực, Sản khoa hoặc Nhi khoa;
Viện dưỡng lão và cơ sở chăm sóc dài hạn;
Phòng khám, trung tâm y tế cộng đồng;
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà;
Trường học, cơ sở nghiên cứu hoặc đào tạo, tùy bằng cấp và kinh nghiệm.
Phạm vi công việc sẽ khác nhau giữa LPN/RPN, RN và NP, đồng thời phụ thuộc vào giấy phép hành nghề tại từng tỉnh bang.
7.2. Học Điều dưỡng tại Canada có thể xin PGWP không?
Có thể, nếu chương trình và hồ sơ cá nhân đáp ứng điều kiện của IRCC. Sinh viên cần tốt nghiệp một chương trình đủ điều kiện PGWP tại DLI (cơ sở giáo dục được chỉ định), đồng thời đáp ứng các yêu cầu hiện hành của IRCC. Việc theo học tại một DLI không đồng nghĩa chắc chắn được cấp PGWP.
Thời hạn PGWP phụ thuộc vào bậc học và độ dài chương trình:
Chương trình từ 8 tháng đến dưới 2 năm: PGWP có thể được cấp với thời hạn tương đương thời gian học;
Chương trình từ 2 năm trở lên: PGWP có thể kéo dài đến 3 năm;
Một số chương trình Thạc sĩ từ 8 tháng trở lên cũng có thể đủ điều kiện nhận PGWP 3 năm.
Sinh viên tốt nghiệp Cử nhân, Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ không phải đáp ứng yêu cầu về lĩnh vực học. Với chương trình cao đẳng hoặc chứng chỉ, bạn có thể cần kiểm tra mã CIP (mã phân loại chương trình đào tạo). Hiện các mã phổ biến của Registered Nursing và Practical Nursing nằm trong danh sách lĩnh vực đủ điều kiện, nhưng sinh viên vẫn nên xác nhận chính xác chương trình trước khi nộp hồ sơ.
Xem thêm:
FAQs – Những câu hỏi thường gặp khi du học Canada ngành Điều dưỡng
Nguồn tham khảo
1. Government of Canada, Job Bank – Registered Nurse: Job Prospects – https://www.jobbank.gc.ca/marketreport/outlook-occupation/993/ca
2. Government of Canada, Job Bank – Licensed Practical Nurses: Wages – https://www.jobbank.gc.ca/wagereport/occupation/4383
3. Government of Canada, Job Bank – Registered Nurse: Wages – https://www.jobbank.gc.ca/marketreport/wages-occupation/993/CA
4. Government of Canada, Job Bank – Nurse Practitioner: Wages – https://www.jobbank.gc.ca/marketreport/wages-occupation/26454/ca
5. IRCC – Express Entry: Category-based Selection – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/immigrate-canada/express-entry/rounds-invitations/category-based-selection.html
6. WelcomeBC – BC Provincial Nominee Program: For Workers – https://www.welcomebc.ca/immigrate-to-b-c/for-workers
7. Government of Saskatchewan – Health Talent Pathway – https://www.saskatchewan.ca/residents/moving-to-saskatchewan/live-in-saskatchewan/by-immigrating/saskatchewan-immigrant-nominee-program/browse-sinp-programs/applicants-international-skilled-workers/health-talent-pathway
8. Canadian Council for Practical Nurse Regulators – https://ccpnr.ca/
British Columbia College of Nurses and Midwives – Information for the Public – https://bccnm.ca/Public/Pages/Default.aspx
9. Government of Canada – National Occupational Classification: Licensed Practical Nurses, NOC 32101 – https://cnp.edsc.gc.ca/Structure/NOCProfile?Code=32101&GocTemplateCulture=en-CA&Version=2021.0
10. College of Nurses of Ontario – Nursing Education Requirements – https://cno.org/become-a-nurse/registration-requirements/nursing-education
11. College of Nurses of Ontario – Nurse Practitioners – https://www.cno.org/standards-learning/nurse-practitioners/nurse-practitioners
12. University of Toronto – Bachelor of Science in Nursing: How to Apply – https://bloomberg.nursing.utoronto.ca/learn-with-us/how-to-apply/how-to-apply-bachelor-of-science-in-nursing-bscn/
13. Acuity Insights – Casper – https://acuityinsights.app/casper/
14. University of British Columbia – BSN Admission Criteria – https://vancouver.calendar.ubc.ca/faculties-colleges-and-schools/school-nursing/bachelor-science-nursing/admission-criteria
15. IRCC – Study Permit: Proof of Financial Support – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/study-permit/get-documents/financial-support.html
16. George Brown Polytechnic – Practical Nursing, S121 – https://www.georgebrown.ca/programs/practical-nursing-program-pn-s121
17. College of Nurses of Ontario – Registration Requirements – https://www.cno.org/become-a-nurse/registration-requirements
18. College of Nurses of Ontario – Registration Examination – https://www.cno.org/become-a-nurse/registration-requirements/registration-examination
19. IRCC – Work in a Student Work Placement – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/intern.html
20. IRCC – Post-Graduation Work Permit: Eligibility – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/after-graduation/eligibility.html
21. IRCC – About the Post-Graduation Work Permit – https://www.canada.ca/en/immigration-refugees-citizenship/services/study-canada/work/after-graduation/about.html
Giải quyết mọi nhu cầu du học chỉ với một tài khoản
Bạn hãy tạo hồ sơ để khám phá nhiều tính năng tuyệt vời, bao gồm: gợi ý dành riêng cho bạn, xét duyệt hồ sơ nhanh chóng và nhiều hơn thế nữa!










